séptico
/ˈsɛptiku/
nhiễm trùng máu
Avançado (C1)
Significado "séptico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a, causado por ou resultante de sépsis (infeção generalizada).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị nhiễm khuẩn; gây ra bởi hoặc liên quan đến nhiễm trùng máu (sepsis).
Exemplos (Ví dụ)
"O paciente apresentou um choque séptico após a cirurgia."
"Bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng sau phẫu thuật."
"A condição séptica requereu tratamento imediato."
"Tình trạng nhiễm trùng huyết đòi hỏi điều trị ngay lập tức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | séptica |
A ferida estava séptica.
(Vết thương bị nhiễm trùng.) |
| Masculine Plural | sépticos |
Os ambientes hospitalares podem ser sépticos.
(Môi trường bệnh viện có thể bị nhiễm trùng.) |
| Feminine Plural | sépticas |
As infecções eram sépticas.
(Các bệnh nhiễm trùng bị nhiễm trùng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | septicíssimo |
O ambiente era septicíssimo.
(Môi trường cực kỳ nhiễm trùng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres meticuloso no laboratório para, ao trabalhares com culturas, não ficares séptico."Điều quan trọng là bạn phải tỉ mỉ trong phòng thí nghiệm để, khi làm việc với các mẫu cấy, bạn không bị nhiễm trùng.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'tu') để diễn tả sự quan trọng đối với người nghe. 'Ao trabalhares' (Khi bạn làm việc) - Infinitivo Pessoal diễn tả hành động xảy ra đồng thời. 'ficares séptico' - trở nên nhiễm trùng.
-
"Para evitar que os ferimentos se tornem sépticos, deves estar a limpá-los regularmente com antissético."Để tránh cho vết thương bị nhiễm trùng, bạn nên thường xuyên lau chúng bằng thuốc sát trùng.'deves estar a limpá-los': bạn nên đang lau chúng - 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động nên làm liên tục. 'tornem' (Infinitivo Pessoal của 'tornar' chia cho ngôi 'eles/elas' số nhiều - trong trường hợp này là 'os ferimentos') - để vết thương trở nên...
-
"Depois de estares a manipular amostras potencialmente sépticas, convém lavares as mãos com sabão e água abundante."Sau khi bạn đang thao tác các mẫu có khả năng gây nhiễm trùng, bạn nên rửa tay bằng xà phòng và nhiều nước.'estares a manipular': bạn đang thao tác - 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trước đó. 'lavares' (Infinitivo Pessoal của 'lavar' chia cho ngôi 'tu') - bạn rửa. 'convém lavares' - bạn nên rửa...
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és séptico em relação às novas medidas de higiene, estás a ser demasiado desconfiado."Bạn hoài nghi về các biện pháp vệ sinh mới, bạn đang quá đa nghi đấy.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia theo ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio để diễn tả hành động đang diễn ra (đang quá đa nghi).
-
"Se fores séptico quanto à qualidade da água, ferve-a antes de beber."Nếu bạn hoài nghi về chất lượng nước, hãy đun sôi nó trước khi uống.Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' - đi) ở ngôi thứ 2 số ít (tu) trong mệnh đề điều kiện. 'Ferve-a' là mệnh lệnh khẳng định (imperativo) của động từ 'ferver' (đun sôi) với đại từ tân ngữ 'a' đặt sau (enclisis).
-
"A senhora parece séptica em relação ao relatório; está a questionar os dados apresentados?"Bà có vẻ hoài nghi về báo cáo; bà đang đặt câu hỏi về các dữ liệu được trình bày phải không?Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) nên động từ 'parecer' chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Estar a questionar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
