(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infetado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Y học, Xã hội

infetado

/ĩfɨˈtaðu/
bị nhiễm trùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infetado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu infeção; contaminado por germes ou bactérias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả vết thương hoặc chỗ đau bị nhiễm trùng; thối rữa và bốc mùi hôi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ferimento está infetado e precisa de cuidados médicos."

    "Vết thương bị nhiễm trùng và cần được chăm sóc y tế."

  • "A zona da picada ficou infetada."

    "Khu vực bị đốt đã bị nhiễm trùng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) infetados
Os infetados foram isolados para evitar a propagação do vírus.
(Những người bị nhiễm bệnh đã được cách ly để tránh lây lan virus.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) infetadinho
O pobre infetadinho estava com uma tosse persistente.
(Người nhiễm bệnh nhỏ bé tội nghiệp bị ho dai dẳng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A criança está infetada com o vírus da gripe."
    Đứa trẻ bị nhiễm vi-rút cúm.
    "A criança" là danh từ giống cái, số ít. "Infetada" được chia theo giống và số của danh từ. Sử dụng "estar a..." ngụ ý trạng thái hiện tại.
  • "Os hospitais estão infetados com várias bactérias resistentes a antibióticos."
    Các bệnh viện đang bị nhiễm nhiều loại vi khuẩn kháng kháng sinh.
    "Os hospitais" là danh từ giống đực, số nhiều. "Infetados" được chia theo giống và số của danh từ. Cấu trúc "estar a..." chỉ tình trạng đang diễn ra.
  • "Tu estás infetado com uma pequena constipação, mas não te preocupes, vai passar."
    Bạn bị nhiễm cảm lạnh nhẹ thôi, đừng lo lắng, sẽ qua nhanh thôi.
    "Tu" (bạn - thân mật) đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás). "Infetado" được chia theo giống của chủ ngữ (người nói chuyện trực tiếp). Sử dụng "estar a..." diễn tả tình trạng hiện tại. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)