setentrional
[sɨ.tẽ.tɾjuˈnaɫ]
cực bắc
Independente (B2)
Significado "setentrional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se situa ou se dirige para o norte; boreal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xa nhất về phía bắc; nằm ở hoặc hướng về phía bắc.
Exemplos (Ví dụ)
"A região setentrional do país é conhecida pelas suas paisagens montanhosas."
"Vùng cực bắc của đất nước được biết đến với cảnh quan núi non."
"O vento setentrional traz consigo ar frio."
"Gió bắc mang theo không khí lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos jovens, a região setentrional do país estava sempre a ser assolada por tempestades terríveis; tu sabias bem disso."Khi chúng ta còn trẻ, vùng phía bắc của đất nước luôn bị tàn phá bởi những cơn bão khủng khiếp; mày biết rõ điều đó.Sử dụng 'éramos' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') và 'estava a ser' (cấu trúc continuous aspect trong quá khứ). Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
-
"Naquela época, a influência setentrional manifestava-se nas tradições locais, e as pessoas estavam a manter os costumes antigos com orgulho."Vào thời điểm đó, ảnh hưởng phương bắc thể hiện rõ trong các truyền thống địa phương, và mọi người đang duy trì những phong tục cổ xưa với niềm tự hào.'Manifestava-se' (thì quá khứ chưa hoàn thành, vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc). 'Estavam a manter' (cấu trúc continuous aspect ở thì quá khứ).
-
"Antes da modernização, a vida na zona setentrional era dura; tu estavas a trabalhar arduamente na agricultura e raramente tinhas folga."Trước khi hiện đại hóa, cuộc sống ở khu vực phía bắc rất khó khăn; mày đang làm việc vất vả trong nông nghiệp và hiếm khi có ngày nghỉ.'Era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser'). 'Estavas a trabalhar' (continuous aspect ở thì quá khứ, ngôi 'tu').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A região setentrional de Portugal tem sido assolada por incêndios que têm destruído vastas áreas florestais. Os habitantes têm estado a lutar contra as chamas com coragem."Vùng phía bắc của Bồ Đào Nha đã bị tàn phá bởi các vụ cháy rừng, thiêu rụi những khu rừng rộng lớn. Người dân đã và đang chiến đấu với ngọn lửa một cách dũng cảm.Sử dụng 'tem sido assolada' (Present Perfect do verbo 'assolar' - phá hủy) để chỉ một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. 'Têm estado a lutar' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Tu tens bebido vinho do Porto setentrional? Ele foi produzido numa quinta muito antiga e reputada. Dá-me um gole, por favor."Bạn đã uống rượu Porto vùng phía bắc chưa? Nó được sản xuất tại một trang trại rất cổ và nổi tiếng. Cho tôi một ngụm với.'Tens bebido' (Ter + Particípio Passado Irregular 'bebido') diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại. 'Dá-me' (Dar + me - đại từ tân ngữ) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
-
"A influência cultural setentrional tem sido sentida em todo o país. Os costumes e tradições foram trazidos pelos imigrantes que chegaram há muitos anos. Estamos a ver uma revitalização dessas tradições."Ảnh hưởng văn hóa từ miền bắc đã được cảm nhận trên toàn quốc. Phong tục và truyền thống đã được mang đến bởi những người nhập cư đến từ nhiều năm trước. Chúng ta đang thấy một sự hồi sinh của những truyền thống này.'Tem sido sentida' (Passiva Analítica) thể hiện một hành động bị tác động từ bên ngoài. 'Foram trazidos' (Particípio Passado Irregular 'trazido' do verbo 'trazer' - mang đến) diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Estamos a ver' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu visitaste a região mais setentrional de Portugal no verão passado."Bạn đã thăm vùng cực bắc nhất của Bồ Đào Nha vào mùa hè năm ngoái.Động từ 'visitar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (visitaste). Tính từ 'setentrional' mô tả 'região' (vùng).
-
"Os exploradores descreveram-nos o clima setentrional que encontraram na expedição."Các nhà thám hiểm đã mô tả cho chúng tôi khí hậu phương bắc mà họ tìm thấy trong chuyến thám hiểm.Động từ 'descrever' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' (descreveram). Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha: 'descreveram-nos'.
-
"Ele contou-te histórias fascinantes da sua viagem à região setentrional do país."Anh ấy đã kể cho bạn những câu chuyện thú vị về chuyến đi của anh ấy đến vùng phía bắc của đất nước.Động từ 'contar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (contou) và đại từ tân ngữ 'te' (bạn) được đặt sau động từ ('contou-te'), tuân thủ quy tắc enclisis trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Setentrional' là tính từ bổ nghĩa cho 'região'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
