(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meridional
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Địa lý, Văn hóa

meridional

/məɾiðiɔˈnaɫ/
thuộc về miền nam
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "meridional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se situa ou está virado para o sul; do sul.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở phía nam hoặc hướng về phía nam.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A região meridional de Portugal tem um clima mais quente."

    "Vùng phía nam của Bồ Đào Nha có khí hậu ấm hơn."

  • "A exposição meridional da casa garante muita luz solar."

    "Hướng nam của ngôi nhà đảm bảo nhiều ánh sáng mặt trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

austral(thuộc về phương nam) sulista(thuộc về miền nam)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) meridionais
As regiões meridionais de Portugal são conhecidas pelo seu clima quente.
(Các vùng phía nam của Bồ Đào Nha nổi tiếng với khí hậu ấm áp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) meridionalzinho/meridionalzinha
Um cantinho meridionalzinho do país.
(Một góc nhỏ phía nam của đất nước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta região meridional é mais quente do que a região setentrional. Tu estás a ver a diferença claramente!"
    Vùng phía nam này nóng hơn vùng phía bắc. Bạn đang thấy sự khác biệt rõ ràng!
    So sánh hơn: 'mais quente do que' (nóng hơn). Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estás a ver') cho hành động đang diễn ra. Dùng 'Tu' (bạn) nên động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít ('estás').
  • "A zona meridional de Portugal é a mais soalheira. Estão a construir muitos hotéis por isso, porque a luz é fantástica e as praias são lindas. Este projeto está a atrair muita gente!"
    Khu vực phía nam của Bồ Đào Nha là nơi nhiều nắng nhất. Họ đang xây dựng rất nhiều khách sạn vì thế, bởi vì ánh sáng rất tuyệt vời và các bãi biển rất đẹp. Dự án này đang thu hút rất nhiều người!
    So sánh tuyệt đối: 'a mais soalheira' (nhiều nắng nhất). Lưu ý cách dùng 'estar a + infinitive' ('estão a construir', 'está a atrair') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles/Elas' (họ) nên động từ chia theo ngôi thứ 3 số nhiều ('estão').
  • "Parece-me que o Algarve é tão meridional quanto o Alentejo, mas não estou a ter a certeza absoluta. Tu estás a gostar das férias aí?"
    Tôi thấy Algarve cũng ở phía nam như Alentejo, nhưng tôi không chắc chắn lắm. Bạn có đang thích kỳ nghỉ ở đó không?
    So sánh ngang bằng: 'tão meridional quanto' (cũng ở phía nam như). 'Parece-me' (có vẻ như tôi) là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estou a ter', 'estás a gostar') cho hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para entendermos a cultura meridional, é crucial viajarmos até lá."
    Để chúng ta hiểu được văn hóa miền nam, việc chúng ta đi du lịch đến đó là rất quan trọng.
    Ngữ pháp: 'entendermos' và 'viajarmos' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc này thường được dùng sau giới từ (ở đây là 'para') để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động.
  • "A professora disse ser importante para tu estudares a geografia meridional de Portugal."
    Cô giáo nói rằng việc em nghiên cứu địa lý miền nam Bồ Đào Nha là rất quan trọng.
    Ngữ pháp: 'estudares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'estudar' được chia cho ngôi thân mật 'tu'. Cấu trúc 'para' + [chủ ngữ] + [infinitivo pessoal] rất phổ biến để diễn đạt mục đích hoặc sự cần thiết cho một người cụ thể.
  • "Apesar de eles viverem na costa mais meridional, não gostam de ir à praia."
    Mặc dù họ sống ở bờ biển cực nam, họ lại không thích đi biển.
    Ngữ pháp: 'viverem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'viver' được chia cho ngôi 'eles' (họ). Nó được sử dụng sau cụm giới từ 'Apesar de' để làm rõ chủ ngữ của mệnh đề phụ là 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)