sexo
[ˈsɛk.su]
giới tính
Básico (A2)
Significado "sexo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Condição orgânica, congénita ou adquirida, que distingue o macho da fêmea.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"O sexo biológico é determinado pelos cromossomas."
"Giới tính sinh học được xác định bởi nhiễm sắc thể."
"Qual é o teu sexo?"
"Giới tính của bạn là gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sexos |
Os sexos masculino e feminino são diferentes.
(Giới tính nam và nữ khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sexinho |
Ele tem um sexinho.
(Anh ấy có một sexinho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O sexo masculino é mais propenso a certos problemas de saúde do que o sexo feminino, embora ambos estejam a enfrentar desafios únicos."Giới tính nam dễ mắc một số vấn đề sức khỏe hơn giới tính nữ, mặc dù cả hai đều đang đối mặt với những thách thức riêng.Câu này sử dụng 'mais...do que' (hơn...so với) để so sánh tính từ 'propenso' (dễ mắc) giữa hai giới tính. 'Estar a enfrentar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Considero que o debate sobre a igualdade de sexos está a tornar-se cada vez mais importante na sociedade atual. O tema é tão crucial que exige uma análise cuidada."Tôi cho rằng cuộc tranh luận về bình đẳng giới đang ngày càng trở nên quan trọng hơn trong xã hội hiện nay. Chủ đề này quan trọng đến mức nó đòi hỏi một sự phân tích cẩn thận.Câu này sử dụng 'cada vez mais importante' (càng ngày càng quan trọng hơn) để nhấn mạnh mức độ của tính từ 'importante'. 'Estar a tornar-se' là Continuous Aspect, diễn tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Se o teu objetivo é compreenderes a complexidade dos sexos, diria que este livro é o menos confuso de todos os que estou a ler sobre o assunto. Dá-te uma perspetiva clara."Nếu mục tiêu của bạn là hiểu được sự phức tạp của các giới tính, tôi sẽ nói rằng cuốn sách này là ít gây nhầm lẫn nhất trong tất cả những cuốn tôi đang đọc về chủ đề này. Nó cho bạn một cái nhìn rõ ràng.Câu này sử dụng 'o menos confuso de todos' (ít gây nhầm lẫn nhất trong tất cả) để diễn tả so sánh nhất của tính từ 'confuso'. 'Estou a ler' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dar-te-ei a minha opinião sincera sobre a influência do sexo na sociedade, se tu estiveres a pedir."Tôi sẽ cho bạn ý kiến chân thành của tôi về ảnh hưởng của giới tính trong xã hội, nếu bạn đang hỏi.Ví dụ về ênclise sau động từ 'dar' (cho). 'Estar a pedir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang hỏi). 'Tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. Đại từ 'te' (bạn) được gắn liền vào sau động từ nguyên thể (dar-te-ei).
-
"Explicar-se-á que a diversidade de sexos enriquece a cultura, enquanto estivermos a debater o assunto."Sẽ được giải thích rằng sự đa dạng của các giới tính làm phong phú nền văn hóa, trong khi chúng ta đang tranh luận về vấn đề này.'Explicar-se-á' là ví dụ về ênclise sau động từ ở thì tương lai. 'Estivermos a debater' là continuous aspect (chúng ta đang tranh luận). Đại từ 'se' được gắn liền vào sau động từ nguyên thể (explicar-se-á).
-
"Mostrar-te-ei como o respeito por todos os sexos é fundamental, se tu estiveres a concordar com a minha apresentação."Tôi sẽ cho bạn thấy việc tôn trọng tất cả các giới tính là cơ bản như thế nào, nếu bạn đang đồng ý với bài thuyết trình của tôi.Ví dụ ênclise 'Mostrar-te-ei' (Tôi sẽ cho bạn thấy). 'Estiveres a concordar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang đồng ý). 'Tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. Đại từ 'te' (bạn) được gắn liền vào sau động từ nguyên thể (mostrar-te-ei).
Giống và Số của danh từ
-
"O sexo do bebé é um mistério até ao nascimento."Giới tính của em bé là một bí ẩn cho đến khi sinh ra.‘Sexo’ là danh từ giống đực (masculino) và ở số ít. Không có sự thay đổi ở đây vì chỉ đề cập đến một giới tính (sexo).
-
"Tu e ele estais a discutir sobre os sexos e as suas diferenças."Bạn và anh ấy đang tranh luận về các giới tính và sự khác biệt của chúng.‘Sexos’ là dạng số nhiều của ‘sexo’. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ 2 số nhiều (vós) vì chủ ngữ là ‘tu e ele’. Lưu ý cấu trúc 'estar a discutir' thay vì 'discutindo' (gerúndio kiểu Brazil).
-
"Os sexos são uma construção social complexa; convém estares a estudar a fundo este tema."Các giới tính là một cấu trúc xã hội phức tạp; bạn nên nghiên cứu sâu sắc chủ đề này.‘Sexos’ ở dạng số nhiều. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu). Lưu ý cấu trúc 'estares a estudar' và cách dùng 'convém' (nên) + 'estares a...' (đang làm gì đó) để diễn tả lời khuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
