género
[ˈʒɛ̃.nɨ.ɾu]
chi
Intermediário (B1)
Significado "género" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma categoria taxonómica usada na classificação científica dos seres vivos, situada entre a família e a espécie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên loài (species) và dưới họ (family), được biểu thị bằng một tên Latinh viết hoa.
Exemplos (Ví dụ)
"O género Homo inclui os humanos modernos e seus parentes extintos mais próximos."
"Chi *Homo* bao gồm người hiện đại và những họ hàng đã tuyệt chủng gần gũi nhất của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | géneros |
Os géneros literários são diversos.
(Các thể loại văn học rất đa dạng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | génerozinho |
Um génerozinho de música clássica.
(Một thể loại nhỏ của nhạc cổ điển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
