(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simbólico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Triết học

simbólico

/simˈbɔliku/
tượng trưng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "simbólico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que representa algo; que usa símbolos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tượng trưng cho cái gì khác; sử dụng các biểu tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pomba é um animal simbólico da paz."

    "Chim bồ câu là một loài vật tượng trưng cho hòa bình."

  • "O anel é simbólico do nosso amor."

    "Chiếc nhẫn tượng trưng cho tình yêu của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'simbólica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) simbólicos
Os valores simbólicos da cultura portuguesa são muito importantes.
(Các giá trị biểu tượng của văn hóa Bồ Đào Nha rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) simboliquinho
É um gesto simboliquinho, mas significa muito.
(Đó là một cử chỉ mang tính biểu tượng nhỏ, nhưng nó có ý nghĩa rất lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu desenho simbólico representava o mundo à tua volta, e estavas a tentar compreendê-lo através dele."
    Khi còn bé, bức vẽ mang tính biểu tượng của con thể hiện thế giới xung quanh con, và con đã cố gắng hiểu nó thông qua bức vẽ đó.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu'), 'estavas a tentar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). Đại từ 'teu' đặt trước danh từ 'desenho' theo đúng ngữ pháp PT-PT.
  • "Naquela altura, a oferta simbólica que me davas era muito importante, porque eu estava a precisar de apoio."
    Vào thời điểm đó, món quà mang tính biểu tượng mà bạn tặng cho tôi rất quan trọng, vì tôi đang cần sự hỗ trợ.
    Câu này sử dụng 'davas' (Pretérito Imperfeito của 'dar' chia ở ngôi 'tu'), 'estava a precisar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Me davas' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ trong mệnh đề phụ).
  • "Antigamente, o anel que ela usava era simbólico do compromisso que estavam a assumir, mas já não o usa."
    Ngày xưa, chiếc nhẫn mà cô ấy đeo tượng trưng cho cam kết mà họ đang đảm nhận, nhưng giờ cô ấy không còn đeo nó nữa.
    Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'ela/ele'), 'estavam a assumir' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Antigamente' được dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um bom patriota, é essencial estares a celebrar os feriados de forma simbólica, demonstrando o teu amor pela pátria."
    Để trở thành một người yêu nước tốt, điều cần thiết là bạn phải ăn mừng các ngày lễ một cách tượng trưng, thể hiện tình yêu của bạn đối với quê hương.
    Infinitivo Pessoal: 'seres', 'estares'. 'Estar a celebrar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'Tu'.
  • "Apesar de serem jovens, espera-se que os alunos estejam a compreender o significado simbólico da obra de arte."
    Mặc dù còn trẻ, người ta hy vọng rằng các học sinh đang hiểu ý nghĩa tượng trưng của tác phẩm nghệ thuật.
    Infinitivo Pessoal: 'serem', 'estarem'. 'Estar a compreender' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Cấu trúc 'Espera-se que' yêu cầu chia động từ ở Subjuntivo.
  • "Para poderem participar na cerimónia, é necessário os convidados estarem a usar um adereço simbólico."
    Để có thể tham gia buổi lễ, khách mời cần phải đang đeo một phụ kiện mang tính biểu tượng.
    Infinitivo Pessoal: 'poderem', 'estarem'. 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Cấu trúc 'É necessário' + infinitivo exige a preposição 'de' antes do infinitivo pessoal, mas neste caso não há.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O anel que tu estás a usar é simbólico da vossa união, não é?"
    Cái nhẫn mà bạn đang đeo tượng trưng cho sự gắn kết của hai người, đúng không?
    Sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás), theo sau là giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'usar'. Đại từ 'vossa' phù hợp với 'tu'.
  • "Consideras que a pomba branca é simbólica da paz, ou vês outro animal a representá-la? Dá-me a tua opinião."
    Bạn có cho rằng chim bồ câu trắng tượng trưng cho hòa bình, hay bạn thấy con vật nào khác đại diện cho nó? Cho tôi ý kiến của bạn.
    Sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'considerar' chia ở ngôi 'tu' (consideras). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
  • "A senhora considera que a arte moderna é demasiado simbólica e abstrata? Estamos a recolher opiniões para um estudo."
    Ngài có cho rằng nghệ thuật hiện đại quá mang tính biểu tượng và trừu tượng không? Chúng tôi đang thu thập ý kiến cho một nghiên cứu.
    Sử dụng 'A senhora' (trang trọng). Cấu trúc 'estar a recolher' diễn tả hành động đang diễn ra (thu thập). Ở đây, vì xưng hô trang trọng nên 'você' được thay bằng 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)