(Vị trí top_banner)
Hình minh họa representativo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học

representativo

[ʁɨ.pɾɨ.zẽ.tɐˈti.vu]
biểu thị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "representativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que serve como uma representação tangível ou simbólica de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng vai trò là một biểu hiện hữu hình của điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este quadro é representativo da arte moderna portuguesa."

    "Bức tranh này mang tính đại diện cho nghệ thuật hiện đại Bồ Đào Nha."

  • "O resultado das eleições foi representativo da vontade popular."

    "Kết quả bầu cử thể hiện ý nguyện của nhân dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có nghĩa là 'có tính đại diện', 'thể hiện'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) representativos
Estes dados são representativos da população.
(Những dữ liệu này mang tính đại diện cho dân số.)
Diminutive (Diminutivo) representativozinho
Este é um exemplo representativozinho, mas serve para ilustrar o ponto.
(Đây là một ví dụ nhỏ mang tính đại diện, nhưng nó giúp minh họa cho vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu desenho representativo da família estava sempre afixado no frigorífico. Estavas sempre a desenhar."
    Khi bạn còn bé, bức vẽ mang tính đại diện cho gia đình của bạn luôn được dán trên tủ lạnh. Bạn lúc nào cũng vẽ.
    Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ngôi 'tu'). 'Estavas a desenhar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ - 'estar a + infinitivo'). 'Teu desenho' (sở hữu cách ngôi 'tu').
  • "Naquela altura, a estátua representativa do poeta estava a ser erguida na praça principal, mas a construção demorava anos."
    Vào thời điểm đó, bức tượng đại diện cho nhà thơ đang được dựng lên ở quảng trường chính, nhưng việc xây dựng mất nhiều năm.
    'Estava a ser erguida' (thì Quá khứ chưa hoàn thành bị động, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Naquela altura' (vào thời điểm đó).
  • "Representativo do espírito da época era o facto de todos estarem a usar roupas largas e coloridas; reflectia a liberdade que se ansiava."
    Mang tính đại diện cho tinh thần của thời đại là việc mọi người đều đang mặc quần áo rộng và sặc sỡ; nó phản ánh sự tự do mà người ta khao khát.
    'Representativo do espírito' (mang tính đại diện cho tinh thần). 'Estarem a usar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ - 'estar a + infinitivo', chia cho ngôi 'eles/elas').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este quadro representativo da tua família está a ficar desbotado. Precisas de o proteger do sol."
    Bức tranh mang tính đại diện cho gia đình bạn đang bị phai màu. Bạn cần bảo vệ nó khỏi ánh nắng mặt trời.
    Sử dụng 'tua' (của bạn, số ít, giống cái) vì 'família' là giống cái. 'Está a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên). 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ (proclisis) vì có a mệnh đề phụ thuộc.
  • "A escultura representativa do nosso país é a sua mais valiosa obra de arte e estamos a mostrá-la ao mundo."
    Tác phẩm điêu khắc đại diện cho đất nước chúng ta là tác phẩm nghệ thuật giá trị nhất của nó và chúng tôi đang trưng bày nó cho thế giới.
    'Nosso' là 'của chúng ta'. 'Sua' (của nó) được dùng vì 'escultura' là chủ thể, mang nghĩa 'tác phẩm điêu khắc của đất nước chúng ta là tác phẩm giá trị nhất CỦA NÓ (tác phẩm điêu khắc)'. 'Estamos a mostrá-la' là 'estar a + infinitive' và đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào yêu cầu proclisis.
  • "É um ato representativo dos vossos ideais políticos e eu estou a admirar a vossa coragem."
    Đó là một hành động đại diện cho những lý tưởng chính trị của các bạn và tôi đang ngưỡng mộ sự dũng cảm của các bạn.
    'Vossos' (của các bạn, số nhiều) được dùng vì 'ideais' là số nhiều. 'Vossa' được dùng cho 'coragem' (sự dũng cảm) vì 'coragem' là danh từ giống cái, số ít. 'Estou a admirar' là 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és representativo da nossa cultura quando estás a viajar pelo mundo."
    Bạn là đại diện cho văn hóa của chúng ta khi bạn đang đi du lịch vòng quanh thế giới.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a viajar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + động từ nguyên mẫu).
  • "Nós somos representativos da equipa, e estamos a dar o nosso melhor em cada jogo."
    Chúng tôi là đại diện cho đội, và chúng tôi đang cố gắng hết sức trong mỗi trận đấu.
    Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos'). Cấu trúc 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + động từ nguyên mẫu).
  • "Ele é representativo dos valores da empresa e está a demonstrá-los em todas as suas ações."
    Anh ấy là đại diện cho các giá trị của công ty và anh ấy đang thể hiện chúng trong tất cả các hành động của mình.
    Câu này sử dụng 'Ele' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít ('é'). Cấu trúc 'estar a demonstrá-los' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar' + 'a' + động từ nguyên mẫu), và vị trí của đại từ 'os' tuân theo quy tắc Bồ Đào Nha (sau giới từ 'a' trong cấu trúc liên tục).
(Vị trí vocab_tab4_inline)