(Vị trí top_banner)
Hình minh họa síntese
B2
Nome Feminino B2 Đa lĩnh vực (thống kê, xây dựng, kinh tế, khoa học máy tính)

síntese

[ˈsĩ.tɨ.zɨ]
tổng hợp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "síntese" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de sintetizar; resumo; compilação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A síntese deste relatório é muito clara."

    "Bản tóm tắt của báo cáo này rất rõ ràng."

  • "Estou a fazer uma síntese dos principais pontos do livro."

    "Tôi đang tổng hợp các điểm chính của cuốn sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sínteses
As sínteses dos relatórios foram apresentadas na reunião.
(Các bản tóm tắt của các báo cáo đã được trình bày tại cuộc họp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) síntesezinha
Esta é uma síntesezinha do problema, mas ajuda a entender.
(Đây là một bản tóm tắt nhỏ của vấn đề, nhưng nó giúp bạn hiểu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, farei uma síntese do relatório e enviar-ta-ei logo que possível, tu verás."
    Ngày mai, tôi sẽ tóm tắt bản báo cáo và gửi nó cho bạn ngay khi có thể, bạn sẽ thấy.
    Sử dụng 'farei' (tương lai đơn của 'fazer'). 'Enviar-ta-ei' (tương lai đơn của 'enviar' kết hợp đại từ 'te' - 'cho bạn') là enclisis (đại từ đặt sau động từ) và sử dụng ngôi 'tu'.
  • "No futuro, a inteligência artificial estará a fazer sínteses complexas de informação melhor do que nós."
    Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ thực hiện các bản tóm tắt thông tin phức tạp tốt hơn chúng ta.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a fazer' (tương lai gần diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai). 'Estará' là thì tương lai đơn của động từ 'estar'.
  • "Se tiveres tempo, farás uma síntese dos principais argumentos antes da reunião, não é?"
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ tóm tắt những luận điểm chính trước cuộc họp, phải không?
    Sử dụng 'farás' (tương lai đơn của 'fazer' chia cho ngôi 'tu'). Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não é?' rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua síntese é muito clara. Estou a lê-la agora."
    Bản tóm tắt của bạn rất rõ ràng. Tôi đang đọc nó bây giờ.
    Ví dụ này sử dụng đại từ sở hữu 'tua' (của bạn), tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'Estou a lê-la' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a ler' - đang đọc), tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha. Đại từ 'a' (thay cho 'a síntese') được đặt sau động từ ('lê-la') theo quy tắc chính tả và ngữ pháp Bồ Đào Nha.
  • "As nossas sínteses para o projeto estão a ser revistas pelo professor."
    Các bản tóm tắt của chúng tôi cho dự án đang được giáo sư xem xét.
    'Nossas' là hạn định từ sở hữu (của chúng tôi) ở dạng số nhiều giống cái, phù hợp với danh từ 'sínteses'. Cấu trúc 'estão a ser revistas' là thì hiện tại tiếp diễn ở thể bị động, sử dụng 'estar a + ser + particípio passado' chuẩn Bồ Đào Nha, không dùng Gerúndio.
  • "O senhor já terminou a sua síntese sobre o capítulo? Estamos a aguardar o seu trabalho."
    Thưa ông, ông đã hoàn thành bản tóm tắt của mình về chương đó chưa? Chúng tôi đang chờ bài của ông.
    Ở đây, 'sua' và 'seu' là hạn định từ sở hữu (của ngài/ông) dùng trong văn phong trang trọng khi xưng hô với 'O senhor'. Cấu trúc 'Estamos a aguardar' (chúng tôi đang chờ đợi) là một ví dụ khác về việc sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, đúng theo chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)