sociedade
/su.si.ɐˈde.dɨ/
xã hội
Básico (A2)
Significado "sociedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grupo de pessoas que vivem juntas de forma organizada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.
Exemplos (Ví dụ)
"A nossa sociedade está a mudar rapidamente."
"Xã hội của chúng ta đang thay đổi nhanh chóng."
"A sociedade portuguesa é conhecida pela sua hospitalidade."
"Xã hội Bồ Đào Nha được biết đến với sự hiếu khách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sociedades |
As sociedades modernas são complexas.
(As sociedades modernas são complexas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sociedadezinha |
Aquela é uma sociedadezinha muito fechada.
(Aquela é uma sociedadezinha muito fechada.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Na nossa sociedade, cada um tem o seu papel a desempenhar."Trong xã hội của chúng ta, mỗi người đều có vai trò riêng để thực hiện.’Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). 'Tem a desempenhar' thể hiện nghĩa 'có để thực hiện'. Cấu trúc câu đơn giản, sử dụng từ vựng thông dụng.
-
"Tuas opiniões sobre as sociedades modernas estão a mudar a minha perspetiva."Ý kiến của bạn về các xã hội hiện đại đang thay đổi quan điểm của tôi.'Tuas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn - thân mật). 'Estão a mudar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang thay đổi). Động từ 'mudar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (as opiniões).
-
"Os problemas da vossa sociedade afetam-nos a todos. Dá-nos esperança para o futuro!"Những vấn đề của xã hội của các bạn ảnh hưởng đến tất cả chúng ta. Hãy cho chúng tôi hy vọng vào tương lai!'Vossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (của các bạn). 'Afetam-nos' là ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ). 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
