comunidade
/kumuniˈdadɨ/
cộng đồng dân cư
Básico (A2)
Significado "comunidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de pessoas que vivem na mesma área geográfica, partilham interesses comuns, interagem socialmente e geralmente têm um sentimento de pertença, enfatizado pela proximidade física e um ambiente local partilhado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, chia sẻ các mối quan tâm chung, tương tác xã hội và thường là cảm giác thuộc về, được nhấn mạnh bởi sự gần gũi về mặt vật lý và môi trường địa phương chung.
Exemplos (Ví dụ)
"A nossa comunidade é muito unida e solidária."
"Cộng đồng của chúng ta rất gắn kết và đoàn kết."
"Estou a participar ativamente na vida da comunidade."
"Tôi đang tham gia tích cực vào đời sống cộng đồng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comunidades |
As comunidades piscatórias de Portugal têm uma cultura rica e tradições antigas.
(Các cộng đồng ngư dân ở Bồ Đào Nha có một nền văn hóa phong phú và các truyền thống lâu đời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comunidadezinha |
Visitámos uma comunidadezinha serrana encantadora, isolada do resto do mundo.
(Chúng tôi đã đến thăm một cộng đồng núi nhỏ bé quyến rũ, tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu estavas sempre a participar ativamente na vida da comunidade, não estavas?"Bạn luôn tích cực tham gia vào đời sống của cộng đồng, phải không?Câu này dùng ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ 'estar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành ('estavas'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a participar') bắt buộc để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, KHÔNG dùng 'estavas participando'. 'Comunidade' dùng ở dạng số ít.
-
"Naquele tempo, as comunidades rurais dependiam muito umas das outras para sobreviver."Vào thời điểm đó, các cộng đồng nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào nhau để sinh tồn.Động từ 'dependiam' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của 'depender', diễn tả một thói quen hoặc một tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Comunidades' là dạng số nhiều của danh từ 'comunidade'. Đây là một cách dùng điển hình của thì này để mô tả bối cảnh hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Ele dizia que a sua família era uma parte essencial da comunidade e que todos deviam sentir-se assim."Anh ấy thường nói rằng gia đình mình là một phần thiết yếu của cộng đồng và mọi người đều nên cảm thấy như vậy.Các động từ 'dizia' (thường nói) và 'era' (thường là/là) đều ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito), dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ (dizia) hoặc một tình trạng, đặc điểm kéo dài (era). 'Sentir-se' có đại từ 'se' đứng sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu. 'Comunidade' dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
