(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solene
B2
adjetivo B2 Văn học, Lịch sử, Xã hội

solene

/suˈlɛ.nɨ/
trang trọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solene" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se faz ou se diz com formalidade e cerimónia; que inspira respeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lịch sự, tao nhã, trang trọng, phù hợp với phong thái của triều đình; lịch thiệp và có phong cách một cách cầu kỳ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cerimónia foi solene e impressionante."

    "Buổi lễ trang trọng và ấn tượng."

  • "Ele fez uma promessa solene de nunca mais mentir."

    "Anh ta đã hứa trang trọng sẽ không bao giờ nói dối nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

formal(trang trọng, chính thức) cerimonioso(trang trọng, nghi thức)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular solene
A cerimónia foi solene.
(Buổi lễ trang trọng.)
Masculine Plural solenes
Os momentos foram solenes.
(Những khoảnh khắc trang trọng.)
Feminine Plural solenes
As ocasiões foram solenes.
(Những dịp trang trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) soleníssimo
Foi um momento soleníssimo.
(Đó là một khoảnh khắc vô cùng trang trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)