formalidade
/fuɾmɐliˈdad(ɨ)/
sự trang trọng
Intermediário (B1)
Significado "formalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou condição de ser formal; solenidade, cerimónia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái hoặc phẩm chất trang trọng và nghiêm túc
Exemplos (Ví dụ)
"A formalidade do evento exigia trajes rigorosos."
"Sự trang trọng của sự kiện đòi hỏi trang phục chỉnh tề."
"Estou a tratar do assunto com toda a formalidade necessária."
"Tôi đang xử lý vấn đề với tất cả sự trang trọng cần thiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | formalidades |
As formalidades do casamento foram muito burocráticas.
(Các thủ tục kết hôn rất quan liêu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | formalidadezinha |
É só uma formalidadezinha, não se preocupe.
(Chỉ là một thủ tục nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para evitar formalidades desnecessárias, sugiro estares a preparar um resumo conciso antes da reunião."Để tránh những thủ tục không cần thiết, tôi gợi ý bạn nên chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn trước cuộc họp.Câu này sử dụng 'estares a preparar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') chia cho ngôi 'tu' để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Para evitar formalidades' nêu rõ mục đích tránh các thủ tục rườm rà.
-
"É importante os candidatos evitarem formalidades excessivas ao responderem às perguntas, focando-se na clareza e objetividade."Điều quan trọng là các ứng viên tránh các thủ tục quá mức khi trả lời các câu hỏi, tập trung vào sự rõ ràng và khách quan.Ở đây, 'evitarem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'os candidatos'. Câu này nhấn mạnh việc tránh sự rườm rà, tập trung vào sự rõ ràng trong giao tiếp. Việc dùng 'responderem' thể hiện hành động của 'os candidatos'.
-
"Apesar de serem necessárias algumas formalidades legais, queremos estar a simplificá-las ao máximo para ti, para que não te sintas sobrecarregado."Mặc dù một số thủ tục pháp lý là cần thiết, chúng tôi muốn đơn giản hóa chúng tối đa cho bạn, để bạn không cảm thấy quá tải.'serem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' chia cho ngôi 'algumas formalidades legais'. 'estar a simplificá-las' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh việc đang trong quá trình đơn giản hóa các thủ tục. Vị trí của 'as' được đặt sau động từ 'simplificar' theo quy tắc Enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu chegaste tarde à reunião e quebraste todas as formalidades."Hôm qua, bạn đến muộn cuộc họp và phá vỡ mọi quy tắc.Chia động từ 'chegar' (đến) ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (bạn) là 'chegaste'. 'Quebrar' (phá vỡ) chia ở ngôi 'tu' là 'quebraste'. Câu này thể hiện sự thân mật khi dùng 'tu'.
-
"No ano passado, o diretor cumpriu todas as formalidades legais para a venda da empresa."Năm ngoái, giám đốc đã tuân thủ mọi thủ tục pháp lý cho việc bán công ty.Chia động từ 'cumprir' (tuân thủ) ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'o diretor' (giám đốc) là 'cumpriu'. Trong trường hợp này, danh xưng trang trọng (O diretor) được sử dụng, nên không dùng 'tu'.
-
"Quando eras mais novo, tu não ligaste muito às formalidades do protocolo."Khi bạn còn nhỏ, bạn đã không quan tâm nhiều đến các thủ tục nghi thức.Chia động từ 'ligar' (quan tâm) ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (bạn) là 'ligaste'. 'Não ligaste' vì có 'não' nên đại từ đứng trước động từ. Động từ 'ser' (thì/là) chia ở Imperfeito là 'eras' (khi bạn là...). Tiếp tục sử dụng 'tu' để duy trì sự thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu não estás a perceber a importância da formalidade neste evento."Bạn không hiểu được tầm quan trọng của tính trang trọng trong sự kiện này.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a perceber') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A senhora está a compreender a necessidade de tanta formalidade?"Bà có đang hiểu sự cần thiết của nhiều thủ tục trang trọng như vậy không?Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít, dùng cho người nữ trong giao tiếp trang trọng) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a compreender') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Formalidade' ở dạng số ít.
-
"Nós precisamos de cumprir certas formalidades antes de assinar o contrato."Chúng ta cần tuân thủ một số thủ tục trang trọng nhất định trước khi ký hợp đồng.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) và động từ 'precisar' (cần) đi kèm 'de + infinitivo'. 'Formalidades' ở dạng số nhiều để chỉ các thủ tục trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
