(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sublimação
B2
nome feminino B2 Vật lý, Hóa học, Tâm lý học

sublimação

/su.bli.maˈsɐ̃w/
sự thăng hoa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sublimação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Passagem direta de uma substância do estado sólido para o estado gasoso, sem passar pelo estado líquido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thăng hoa, quá trình chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không qua trạng thái lỏng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sublimação do gelo seco produz dióxido de carbono gasoso."

    "Sự thăng hoa của đá khô tạo ra khí cacbonic."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: sublimações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sublimações
As sublimações da alma são difíceis de compreender.
(Sự thăng hoa của tâm hồn rất khó để hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sublimaçãozinha
Uma sublimaçãozinha das suas ideias pode ser suficiente.
(Một sự thăng hoa nhỏ của những ý tưởng của bạn có thể là đủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A sublimação, que é um processo físico interessante, está a ser estudada pelos cientistas."
    Sự thăng hoa, một quá trình vật lý thú vị, đang được các nhà khoa học nghiên cứu.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, nối mệnh đề phụ định nghĩa cho 'sublimação'. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' diễn tả hành động đang được thực hiện (thể bị động).
  • "A sublimação do gelo seco, cujo efeito observaste, é um exemplo claro da transformação direta para o estado gasoso."
    Sự thăng hoa của băng khô, mà bạn đã quan sát hiệu ứng của nó, là một ví dụ rõ ràng về sự chuyển đổi trực tiếp sang trạng thái khí.
    Ở đây, 'cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'efeito' (hiệu ứng) với 'sublimação do gelo seco'. Lưu ý vị trí của 'observaste' (bạn đã quan sát) sau đại từ quan hệ.
  • "As sublimações que ocorrem na natureza, quem as compreende totalmente desvenda muitos segredos da termodinâmica."
    Những sự thăng hoa xảy ra trong tự nhiên, người nào hiểu chúng một cách trọn vẹn sẽ khám phá ra nhiều bí mật của nhiệt động lực học.
    Trong câu này, 'quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'a pessoa que'. 'As' (ở 'as compreende') là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ theo quy tắc proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)