sólido
[ˈsɔlidu]
bằng chứng xác thực
Básico (A2)
Significado "sólido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é líquido nem gasoso; que tem forma e volume definidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cứng chắc, không ở thể lỏng hoặc khí.
Exemplos (Ví dụ)
"O gelo é água em estado sólido."
"Nước đá là nước ở trạng thái rắn."
"A mesa é feita de madeira sólida."
"Cái bàn được làm từ gỗ đặc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sólidos |
Os sólidos geométricos são fascinantes.
(Các hình khối hình học thật hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | solidinho |
Que solidinho é aquele na montra?
(Cái khối nhỏ nhỏ kia trên tủ trưng bày là gì vậy?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Este escultor está a transformar um bloco sólido de mármore numa bela estátua. Tu vês como ele trabalha?"Người điêu khắc này đang biến một khối đá cẩm thạch rắn thành một bức tượng đẹp. Bạn có thấy anh ấy làm việc không?Sử dụng 'estar a transformar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng trong văn phong thân mật. 'Vês' là chia động từ 'ver' ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"O gelo é água em estado sólido. Quando aquece, ele começa a derreter-se."Nước đá là nước ở trạng thái rắn. Khi nó nóng lên, nó bắt đầu tan chảy.Câu này sử dụng 'é' (thì, là, ở) là một dạng của động từ 'ser' ở thì Presente do Indicativo để diễn tả một sự thật hiển nhiên. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' sau động từ 'derreter' (enclisis).
-
"Ela acredita que a sua relação com ele é sólida e duradoura. Os dois estão a construir um futuro juntos."Cô ấy tin rằng mối quan hệ của cô ấy với anh ấy là vững chắc và lâu dài. Cả hai đang xây dựng một tương lai cùng nhau.'É' (thì, là, ở) của động từ 'ser' được dùng để miêu tả tính chất của mối quan hệ. 'Estar a construir' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
