(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subnutrição
B2
noun Feminino B2 Y học, Dinh dưỡng, Kinh tế xã hội

subnutrição

[sub.nu.tɾi.ˈsɐ̃w̃]
tình trạng suy dinh dưỡng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subnutrição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de carência de nutrientes essenciais para o bom funcionamento do organismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng suy dinh dưỡng; sự thiếu dinh dưỡng; sự không đủ dinh dưỡng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A subnutrição infantil é um problema grave em muitas regiões do mundo."

    "Suy dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."

  • "A falta de acesso a alimentos nutritivos pode levar à subnutrição."

    "Việc thiếu tiếp cận với thực phẩm dinh dưỡng có thể dẫn đến suy dinh dưỡng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subnutrições
As subnutrições podem ter graves consequências para a saúde.
(Tình trạng suy dinh dưỡng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subnutriçãozinha
A criança apresentava uma subnutriçãozinha, mas já está a recuperar.
(Đứa trẻ có dấu hiệu suy dinh dưỡng nhẹ, nhưng đang hồi phục.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A subnutrição afeta-te a ti, e sei que estás a tentar contrariá-la com suplementos alimentares."
    Suy dinh dưỡng đang ảnh hưởng đến bạn, và tôi biết bạn đang cố gắng chống lại nó bằng thực phẩm bổ sung.
    Ênclise ('afeta-te'): Đại từ 'te' đặt sau động từ 'afeta' vì động từ đứng đầu mệnh đề. 'Estás a tentar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang cố gắng'). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Se a subnutrição atacar-vos, consultem um médico imediatamente. Não se deixem enfraquecer!"
    Nếu suy dinh dưỡng tấn công các bạn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức. Đừng để bản thân yếu đi!
    Ênclise ('atacar-vos'): Đại từ 'vos' đặt sau động từ 'atacar' vì mệnh đề 'se' (nếu) không gây proclise. 'Deixem-se': Đại từ 'se' đặt sau động từ 'deixem' trong câu mệnh lệnh khẳng định ('Đừng để...').
  • "A subnutrição preocupa-me, e eu estou a pesquisar formas de a combater na comunidade."
    Suy dinh dưỡng làm tôi lo lắng, và tôi đang nghiên cứu các cách để chống lại nó trong cộng đồng.
    Ênclise ('preocupa-me'): Đại từ 'me' đặt sau động từ 'preocupa' vì động từ đứng đầu mệnh đề. 'Estou a pesquisar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang nghiên cứu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)