requinte
/ʁɨˈkĩ.tɨ/
sự cầu kỳ
Avançado (C1)
Significado "requinte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de algo que é muito delicado, elegante ou refinado; excesso de adorno ou detalhe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất được trang trí công phu; sự trang trí quá mức.
Exemplos (Ví dụ)
"O requinte da decoração da sala era evidente."
"Sự cầu kỳ trong trang trí của căn phòng là điều hiển nhiên."
"A apresentação do prato demonstrava grande requinte."
"Cách trình bày món ăn thể hiện sự cầu kỳ lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável (não tem terminação '-ão')
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | requintes |
Os requintes da decoração tornavam o ambiente sofisticado.
(Những chi tiết tinh tế của việc trang trí đã làm cho môi trường trở nên tinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | requintinho |
Um requintinho de luxo.
(Một chút sang trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu aprecias o requinte dos detalhes neste museu?"Bạn có đánh giá cao sự tinh tế của các chi tiết trong bảo tàng này không?Sử dụng mạo từ xác định số ít 'o' trước 'requinte' để chỉ một sự tinh tế cụ thể, đã được biết đến (sự tinh tế của các chi tiết trong bảo tàng). Động từ 'aprecias' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Ela está a adicionar um requinte especial à decoração da sala."Cô ấy đang thêm một nét tinh tế đặc biệt vào việc trang trí căn phòng.Sử dụng mạo từ không xác định số ít 'um' trước 'requinte' để chỉ một sự tinh tế chung chung, chưa xác định rõ. Cấu trúc 'estar a adicionar' tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) cho hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós estamos a apreciar os requintes das porcelanas antigas da coleção."Chúng tôi đang chiêm ngưỡng những nét tinh tế của bộ sưu tập đồ sứ cổ.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' trước 'requintes' để chỉ những nét tinh tế cụ thể và đã được biết đến (những nét tinh tế của đồ sứ cổ). Cấu trúc 'estamos a apreciar' tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) cho hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O requinte da tua apresentação está a cativar todos os presentes. Vê-se que te esforçaste muito!"Sự tinh tế trong bài thuyết trình của bạn đang thu hút tất cả mọi người có mặt. Có thể thấy bạn đã nỗ lực rất nhiều!Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít) đi với 'apresentação'. Cấu trúc 'estar a cativar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te esforçaste' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) trong thì quá khứ.
-
"Estes requintes da minha decoração, embora subtis, são o que lhe dão personalidade."Những nét tinh tế này trong trang trí của tôi, dù nhỏ nhặt, là thứ mang lại cá tính cho nó.'Meus' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít) được sử dụng với 'decoração'. 'Lhe dão' minh họa việc sử dụng đại từ gián tiếp (clitic) trong một mệnh đề quan hệ.
-
"Os requintes da vossa festa de casamento estão a ser muito comentados; nota-se o vosso bom gosto em cada detalhe."Sự tinh tế trong tiệc cưới của hai bạn đang được bàn tán rất nhiều; có thể thấy gu thẩm mỹ tốt của hai bạn trong từng chi tiết.'Vossa' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số nhiều, trang trọng) được sử dụng với 'festa'. 'Estão a ser' là cấu trúc bị động của 'estar a + infinitivo' (continuous aspect, passive voice). 'Nota-se' là một ví dụ về vị trí đại từ (proclisis) trong một câu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu aprecias o requinte nos pequenos detalhes, não é verdade?"Bạn đánh giá cao sự tinh tế trong những chi tiết nhỏ, đúng không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'apreciar' được chia ở ngôi 'Tu'. 'requinte' ở dạng số ít, chỉ sự tinh tế nói chung. 'não é verdade?' là một cách hỏi đuôi thông dụng.
-
"Nós estamos a observar os requintes da decoração deste hotel de luxo."Chúng tôi đang quan sát những nét tinh xảo của trang trí trong khách sạn sang trọng này.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a observar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Requintes' ở dạng số nhiều vì chỉ nhiều nét tinh xảo.
-
"Ele dá importância ao requinte, e está sempre a procurar peças únicas para a sua coleção."Anh ấy coi trọng sự tinh tế, và luôn tìm kiếm những món đồ độc đáo cho bộ sưu tập của mình.Sử dụng 'Ele' (anh ấy). 'Dá' là dạng chia của động từ 'dar' (cho, đưa) ở ngôi thứ ba số ít. 'Estar a procurar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
