(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sudeste
A2
adjetivo A2 Địa lý

sudeste

/suˈdɛʃ.tɨ/
đông nam
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sudeste" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se situa ou se dirige para o sudeste.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông nam.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A região sudeste do país é a mais industrializada."

    "Khu vực đông nam của đất nước là khu công nghiệp hóa nhất."

  • "O vento sopra de sudeste."

    "Gió thổi từ hướng đông nam."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sueste(đông nam)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sudeste
A região sudeste do Brasil é muito populosa.
(Vùng đông nam của Brazil rất đông dân cư.)
Masculine Plural sudestes
Os ventos sudestes trouxeram chuva.
(Những cơn gió đông nam mang theo mưa.)
Feminine Plural sudestes
As áreas sudestes são conhecidas pela sua beleza.
(Các khu vực đông nam nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.)
Superlative (Tuyệt đối) sudestesíssimo
O ponto mais sudestesíssimo do país.
(Điểm cực đông nam nhất của đất nước.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)