susto
[ˈʃuʃtu]
sự giật mình
Intermediário (B1)
Significado "susto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma sensação repentina de medo ou pavor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảm giác sợ hãi đột ngột.
Exemplos (Ví dụ)
"O barulho repentino deu-me um susto."
"Tiếng ồn đột ngột làm tôi giật mình."
"Estou a recuperar do susto que apanhei."
"Tôi đang hồi phục sau cú giật mình mà tôi đã trải qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sustos |
Os sustos podem ser prejudiciais à saúde.
(Những cú sốc có thể gây hại cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sustinho |
Foi só um sustinho, não te preocupes.
(Chỉ là một chút giật mình thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deste-me um susto quando saltaste de trás da porta!"Mày làm tao hết hồn khi nhảy ra từ sau cánh cửa đó!Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (mày/bạn - thân mật) và động từ 'deste' (chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ đơn của 'dar'). 'Deste-me' là dạng Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Susto' là danh từ, chỉ sự giật mình.
-
"Nós estamos a levar muitos sustos com este filme de terror."Chúng ta đang trải qua nhiều phen hết hồn với bộ phim kinh dị này.Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng ta). Cấu trúc 'estamos a levar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra. 'Muitos sustos' là dạng số nhiều của 'susto'.
-
"Eu não quero que ele te dê um susto; avisa-o que estou a chegar."Tôi không muốn nó làm bạn giật mình; hãy báo cho nó biết là tôi đang đến.Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) và 'ele' (nó/anh ta/ông ta). 'Te dê' là dạng Subjuntivo (thức giả định). 'Avisa-o' là imperative (câu mệnh lệnh), dạng Enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Estou a chegar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
