(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensação
B1
nome Feminino B1 Xã hội, Cảm xúc

sensação

/sẽ̃sɐˈsɐ̃w̃/
cảm giác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sensação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Impressão produzida nos sentidos por um estímulo exterior ou interior; Sentimento vago ou obscuro; Opinião, palpite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cảm xúc của một người hoặc bầu không khí của một nơi khi được truyền đạt và cảm nhận bởi những người khác; cảm giác, ấn tượng, năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho a sensação de que vai chover."

    "Tôi có cảm giác trời sắp mưa."

  • "A sensação de bem-estar invadiu-o completamente."

    "Cảm giác hạnh phúc tràn ngập anh ấy hoàn toàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: sensações. Các danh từ kết thúc bằng '-ão' thường có số nhiều là '-ões', '-ãos' hoặc '-ães'. Cần học thuộc lòng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sensações
As sensações que tive foram incríveis.
(Những cảm giác tôi có thật tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sensaçãozinha
Senti uma sensaçãozinha estranha no estômago.
(Tôi cảm thấy một cảm giác nhỏ lạ trong bụng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta é a sensação mais estranha que estou a ter hoje. Nunca senti nada assim antes!"
    Đây là cảm giác kỳ lạ nhất mà tôi đang có hôm nay. Tôi chưa bao giờ cảm thấy điều gì như vậy trước đây!
    Câu này sử dụng o superlativo absoluto sintético ('mais estranha'). 'Estou a ter' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Eu' được ngầm hiểu.
  • "A sensação de liberdade que sentes quando estás a viajar sozinho é muito maior do que quando viajas com amigos."
    Cảm giác tự do mà bạn cảm thấy khi đi du lịch một mình lớn hơn rất nhiều so với khi bạn đi du lịch với bạn bè.
    Câu này sử dụng o comparativo de superioridade ('muito maior'). 'Sentes' là cách chia động từ ngôi 'Tu'. 'Estás a viajar' là cấu trúc continuous aspect.
  • "Para mim, a sensação de provar um pastel de nata acabado de fazer é tão boa como qualquer outra coisa no mundo. Dá-me uma alegria enorme!"
    Đối với tôi, cảm giác nếm một chiếc pastel de nata vừa mới làm xong thì tuyệt vời như bất cứ điều gì khác trên thế giới. Nó mang lại cho tôi một niềm vui lớn!
    Câu này sử dụng o comparativo de igualdade ('tão boa como'). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề. 'Acabado de fazer' là cấu trúc thường dùng trong PT-PT.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres essa sensação de liberdade, é preciso correres riscos."
    Để có được cái cảm giác tự do đó, cần phải chấp nhận rủi ro.
    Infinitivo pessoal (teres, correres) được chia theo chủ ngữ ngầm 'tu'. 'Estar a' không được dùng ở đây vì diễn tả điều kiện cần để đạt được cảm giác, không phải hành động đang diễn ra. 'É preciso' + infinitivo diễn tả sự cần thiết.
  • "Ao sentirem aquela sensação de vitória, eles começaram a festejar efusivamente."
    Khi họ cảm nhận được cái cảm giác chiến thắng đó, họ bắt đầu ăn mừng một cách cuồng nhiệt.
    Infinitivo pessoal 'sentirem' chia theo 'eles' (họ). 'Começaram a festejar' nghĩa là bắt đầu ăn mừng. 'Sentir' không sử dụng 'estar a' vì diễn tả thời điểm cảm nhận, không phải một quá trình liên tục.
  • "Apesar de estares a ter uma sensação estranha, não deves demonstrá-la."
    Mặc dù bạn đang có một cảm giác kỳ lạ, bạn không nên thể hiện nó.
    'Estares a ter' là Infinitivo pessoal của 'estar a ter' chia theo 'tu', nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Demonstrá-la' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau liên từ 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)