(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temporal
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể liên quan đến Triết học, Khoa học, Lịch sử)

temporal

/tẽˈpoɾɐɫ/
thuộc về thời gian
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "temporal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dimensão temporal é um aspeto fundamental na análise histórica."

    "Chiều thời gian là một khía cạnh cơ bản trong phân tích lịch sử."

  • "As nossas vidas estão sujeitas a restrições temporais."

    "Cuộc sống của chúng ta phải tuân theo những hạn chế về thời gian."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cronológico(thuộc về niên đại) diacrónico(xuyên thời gian)

Antônimos

atemporal(vượt thời gian)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género (masculino/feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular temporal
A crise temporal afetou a economia.
(Cuộc khủng hoảng thời gian ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
Masculine Plural temporais
Os eventos temporais causaram inundações.
(Các sự kiện thời gian gây ra lũ lụt.)
Feminine Plural temporais
As tempestades temporais foram intensas.
(Những cơn bão thời gian rất dữ dội.)
Superlative (Tuyệt đối) temporalíssimo
O problema é temporalíssimo e exige solução imediata.
(Vấn đề là rất tạm thời và đòi hỏi giải pháp ngay lập tức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Aquele problema que tens é mais temporal do que estrutural."
    Vấn đề mà bạn đang gặp phải mang tính tạm thời (liên quan đến thời gian) nhiều hơn là mang tính cấu trúc.
    Sử dụng cấp độ so sánh hơn của tính từ ('mais temporal do que'). Động từ 'ter' (téns) được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Tu estás a encarar uma situação muito temporal, não te preocupes em demasia."
    Bạn đang đối mặt với một tình huống rất tạm thời, đừng lo lắng quá nhiều.
    Đây là cấp độ so sánh tuyệt đối phân tích ('muito temporal'). Cấu trúc 'estar a encarar' được dùng cho hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT), với động từ 'estar' (estás) chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Diz-me, qual dos teus compromissos desta semana é o mais temporal?"
    Hãy nói cho tôi biết, cam kết nào trong tuần này của bạn là cấp bách nhất (mang tính thời gian nhất)?
    Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối ('o mais temporal'). 'Diz-me' là dạng thức mệnh lệnh ngôi 'Tu' của động từ 'dizer' kết hợp với đại từ 'me', tuân thủ quy tắc đặt đại từ ở cuối động từ khi bắt đầu câu (Enclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens uma memória temporal excelente. Estás sempre a lembrar-te de todos os detalhes!"
    Cậu có một trí nhớ thời gian tuyệt vời. Cậu luôn nhớ tất cả các chi tiết!
    'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. 'Estás a lembrar-te' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitive) chia ở ngôi 'tu', thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'lembrar' theo quy tắc enclisis, vì đầu câu không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ.
  • "O efeito temporal da crise económica está a sentir-se agora. Muitas empresas estão a fechar."
    Ảnh hưởng thời gian của cuộc khủng hoảng kinh tế đang được cảm nhận bây giờ. Nhiều công ty đang đóng cửa.
    'Está a sentir-se' là dạng continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estão a fechar' cũng là continuous aspect nhưng chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. 'O efeito temporal' chỉ tác động theo thời gian.
  • "Dou-te um exemplo: a dimensão temporal do projeto está a preocupar os investidores. Eles estão a precisar de mais tempo."
    Tôi cho cậu một ví dụ: khía cạnh thời gian của dự án đang làm các nhà đầu tư lo lắng. Họ đang cần thêm thời gian.
    'Dou-te' là 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít + đại từ 'te' (cậu), được đặt sau động từ vì đầu câu. 'Está a preocupar' và 'estão a precisar' đều là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'A dimensão temporal' ở đây là nhấn mạnh yếu tố thời gian của dự án.
(Vị trí vocab_tab4_inline)