tensa
[ˈtẽ.sɐ]
mối quan hệ căng thẳng
Independente (B2)
Significado "tensa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma relação tensa é uma relação em que as pessoas envolvidas não se dão bem porque discutiram ou tiveram problemas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mối quan hệ căng thẳng là mối quan hệ mà những người liên quan không hòa thuận với nhau vì họ đã tranh cãi hoặc gặp vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação entre os dois países é tensa."
"Tình hình giữa hai nước rất căng thẳng."
"A relação entre eles tornou-se tensa após a discussão."
"Mối quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống cái. Dùng để mô tả mối quan hệ căng thẳng (chủ ngữ giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tensas |
As cordas estavam tensas devido à humidade.
(Các sợi dây bị căng do độ ẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tensinha |
A situação ficou tensinha durante a reunião.
(Tình hình trở nên hơi căng thẳng trong cuộc họp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a discussão entre os vizinhos tornou-se tensa e insultaram-se mutuamente, o que perturbou toda a vizinhança."Hôm qua, cuộc tranh cãi giữa những người hàng xóm trở nên căng thẳng và họ đã lăng mạ lẫn nhau, điều này đã làm xáo trộn cả khu phố.‘Tornou-se’ là động từ 'tornar-se' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả một sự thay đổi trạng thái trong quá khứ. ‘Insultaram-se’ là động từ phản thân 'insultar-se' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số nhiều, thể hiện sự việc xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Na reunião da semana passada, a atmosfera ficou tensa quando o diretor revelou os cortes no orçamento; ninguém esperava uma situação tão delicada e todos se sentiram desiludidos."Trong cuộc họp tuần trước, bầu không khí trở nên căng thẳng khi giám đốc tiết lộ việc cắt giảm ngân sách; không ai mong đợi một tình huống tế nhị như vậy và tất cả mọi người đều cảm thấy thất vọng.'Ficou' là động từ 'ficar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả một sự thay đổi trạng thái trong quá khứ. 'Sentiram-se' là động từ phản thân 'sentir-se' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số nhiều, thể hiện cảm xúc xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Quando tu lhe confessaste o teu segredo, a relação entre vocês tornou-se tensa porque ela não soube guardar o teu segredo e espalhou a fofoca para toda a gente."Khi bạn thú nhận bí mật của bạn với cô ấy, mối quan hệ giữa hai người trở nên căng thẳng vì cô ấy không biết giữ bí mật của bạn và đã lan truyền tin đồn cho mọi người.‘Tornou-se’ là động từ 'tornar-se' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít, diễn tả một sự thay đổi trạng thái trong quá khứ. Vì đây là văn phong thân mật nên sử dụng 'tu'. Cấu trúc 'Quando tu lhe confessaste' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (proclisis) sau 'quando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
