(Vị trí top_banner)
Hình minh họa termos
B1
danh từ (Masculino, số nhiều) B1 Pháp lý, Kinh doanh

termos

[ˈtɛɾmuʃ]
điều khoản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "termos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condições ou requisitos especificados ou exigidos como parte de um acordo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante ler os termos e condições antes de aceitar qualquer contrato."

    "Điều quan trọng là phải đọc các điều khoản và điều kiện trước khi chấp nhận bất kỳ hợp đồng nào."

  • "Quais são os termos do acordo?"

    "Các điều khoản của thỏa thuận là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

condições(điều kiện) requisitos(yêu cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực, số nhiều của 'termo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) termos
Os termos do contrato são claros.
(Các điều khoản của hợp đồng rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terminhos
Vamos usar uns terminhos mais simples para explicar.
(Hãy sử dụng một vài thuật ngữ đơn giản hơn để giải thích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)