(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terror
B2
Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

terror

[ˈte.ʁoɾ]
khiếp sợ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terror" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de grande medo ou pavor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kinh hãi, sự khiếp sợ, nỗi lo sợ lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O terror invadiu-lhe a alma."

    "Sự khiếp sợ xâm chiếm tâm hồn anh ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pavor(sự kinh hoàng) medo(sự sợ hãi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terrores
Os terrores da guerra assombravam os sobreviventes.
(Nỗi kinh hoàng của chiến tranh ám ảnh những người sống sót.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terrorzinho
Senti um terrorzinho quando ouvi o barulho.
(Tôi cảm thấy một chút sợ hãi khi nghe thấy tiếng động.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)