testamento
/tɨʃ.tɐˈmẽ.tu/
ý chí
Independente (B2)
Significado "testamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Declaração de última vontade de uma pessoa sobre a distribuição dos seus bens.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chúc (một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về những gì nên được thực hiện với tiền bạc và tài sản của một người sau khi người đó qua đời).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele deixou um testamento detalhado antes de falecer."
"Ông ấy đã để lại một di chúc chi tiết trước khi qua đời."
"O advogado está a ler o testamento para os herdeiros."
"Luật sư đang đọc di chúc cho những người thừa kế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | testamentos |
Os testamentos foram lidos após a morte do patriarca.
(Các di chúc đã được đọc sau khi trưởng tộc qua đời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | testamentozinho |
Ele escreveu um testamentozinho para o seu gato.
(Anh ấy đã viết một di chúc nhỏ cho con mèo của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O testamento que o meu avô deixou é um documento muito importante."Di chúc mà ông tôi để lại là một tài liệu rất quan trọng.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì đang nói đến một di chúc cụ thể đã được nhắc đến. 'Deixou' là thì quá khứ (pretérito perfeito) của động từ 'deixar'.
-
"Estou a ler um testamento antigo e estou a tentar perceber a caligrafia do notário. Dá-me imenso trabalho!"Tôi đang đọc một di chúc cổ và đang cố gắng hiểu chữ viết tay của công chứng viên. Nó làm tôi tốn rất nhiều công sức!Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì đang nói đến một di chúc bất kỳ, không xác định. 'Estou a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra, 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Os testamentos do rei continham instruções precisas sobre a sucessão ao trono. Estavam a causar muita controvérsia na altura."Những di chúc của nhà vua chứa đựng những chỉ dẫn chính xác về việc kế vị ngai vàng. Chúng đã gây ra rất nhiều tranh cãi vào thời điểm đó.Sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) vì đang nói về các di chúc cụ thể của nhà vua. 'Estavam a causar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O testamento foi escrito e assinado pelo notário, estando agora guardado no cofre."Di chúc đã được viết và ký bởi công chứng viên, hiện đang được cất giữ trong két sắt.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Cấu trúc ‘estar guardado’ diễn tả trạng thái bị động. Lưu ý vị trí của 'agora' (hiện tại).
-
"Se o testamento tivesse sido impresso em vez de escrito à mão, a leitura seria mais fácil. Imagina, tu estavas a lê-lo!"Nếu di chúc được in thay vì viết tay, việc đọc sẽ dễ dàng hơn. Tưởng tượng xem, mày đang đọc nó kìa!‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Cấu trúc 'estavas a lê-lo' (mày đang đọc nó) sử dụng Continuous Aspect (estar a + infinitivo) và Enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"O advogado tinha já aceitado o testamento antes de este ser revisto, estando ele agora a tratar da sua execução."Luật sư đã chấp nhận di chúc trước khi nó được xem xét lại, và bây giờ ông ấy đang xử lý việc thi hành nó.'Aceitado' là dạng phân từ quá khứ của động từ 'aceitar'. 'Revisto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'rever'. Cấu trúc 'estar a tratar' (đang xử lý) sử dụng Continuous Aspect (estar a + infinitivo).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu lês o testamento do teu avô com atenção."Bạn đọc di chúc của ông nội bạn một cách cẩn thận.Động từ 'ler' (đọc) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'lês'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu cho ngôi thân mật.
-
"Os notários verificam sempre os testamentos para garantir a sua legalidade."Các công chứng viên luôn kiểm tra các di chúc để đảm bảo tính hợp pháp của chúng.Động từ 'verificar' (kiểm tra) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas') là 'verificam'. Từ 'testamentos' là dạng số nhiều của 'testamento'.
-
"A minha tia está a preparar o seu testamento final com o advogado."Dì của tôi đang chuẩn bị di chúc cuối cùng của mình với luật sư.Cấu trúc 'está a preparar' (đang chuẩn bị) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, sử dụng 'estar a + infinitivo'. Tuyệt đối không dùng hình thức 'preparando' kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
