(Vị trí top_banner)
Hình minh họa última vontade
B2
Substantivo Feminino B2 Chung (thường liên quan đến các vấn đề cá nhân, tình cảm hoặc di chúc)

última vontade

[ˈuɫ.ti.mɐ võˈta.dɨ]
di nguyện
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "última vontade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O desejo final de uma pessoa antes de morrer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điều ước cuối cùng của một người trước khi qua đời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Antes de morrer, expressou a sua última vontade."

    "Trước khi qua đời, ông ấy đã bày tỏ di nguyện cuối cùng của mình."

  • "A leitura do testamento revelou as últimas vontades do falecido."

    "Việc đọc di chúc đã tiết lộ những di nguyện cuối cùng của người đã khuất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

testamento(di chúc) desejo final(mong muốn cuối cùng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm danh từ. Thường dùng ở số nhiều: últimas vontades.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) últimas vontades
As últimas vontades do falecido foram lidas perante a família.
(Di chúc cuối cùng của người đã khuất đã được đọc trước gia đình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) última vontadinha
Deixou uma última vontadinha expressa no bilhete.
(Anh ấy đã để lại một ý nguyện cuối cùng nhỏ bé được thể hiện trên tấm vé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A última vontade do meu avô era que espalhassem as suas cinzas no rio Douro."
    Di nguyện cuối cùng của ông tôi là hãy rải tro cốt của ông ấy xuống sông Douro.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'última vontade' vì đang nói đến một mong muốn cụ thể của ông tôi. Động từ 'espalhassem' chia ở thì quá khứ giả định (pretérito imperfeito do conjuntivo) ngôi thứ ba số nhiều để diễn tả một điều kiện hoặc mong muốn.
  • "Neste momento, estou a escrever o testamento para garantir que as minhas últimas vontades sejam respeitadas."
    Ngay lúc này, tôi đang viết di chúc để đảm bảo rằng những di nguyện cuối cùng của tôi sẽ được tôn trọng.
    Cấu trúc 'estar a escrever' (estou a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), theo chuẩn PT-PT. 'As minhas últimas vontades' sử dụng mạo từ xác định 'as' và tính từ sở hữu 'minhas' vì đang ám chỉ những mong muốn cụ thể của người nói.
  • "Se tu tivesses mais tempo, decerto que ponderarias a última vontade da tua falecida esposa com mais cuidado."
    Nếu mày có nhiều thời gian hơn, chắc chắn mày sẽ cân nhắc di nguyện cuối cùng của người vợ đã khuất của mày một cách cẩn thận hơn.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và động từ 'tivesses' chia ở thì quá khứ giả định (pretérito imperfeito do conjuntivo). 'A última vontade' dùng mạo từ xác định 'a' vì đang nói đến một di nguyện cụ thể. Cách dùng 'da tua falecida esposa' cũng là một ví dụ về sự kết hợp giữa giới từ 'de' và mạo từ xác định 'a'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Neste momento, estou a escrever a minha última vontade, e espero que tu a respeites."
    Ngay lúc này, tôi đang viết di chúc của mình, và tôi hy vọng bạn tôn trọng nó.
    Sử dụng 'estar a escrever' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được sử dụng vì đây là một mong muốn cá nhân, thể hiện sự thân mật. 'a respeites' - vị trí đại từ 'a' trước động từ ('proclise') vì có mệnh đề 'que'.
  • "O meu avô está doente e nós estamos a tentar descobrir qual é a sua última vontade, mas ele não nos diz."
    Ông tôi đang bệnh và chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu nguyện vọng cuối cùng của ông là gì, nhưng ông ấy không nói với chúng tôi.
    Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng làm gì đó. 'nos diz' - vị trí đại từ 'nos' trước động từ ('proclise') vì có phủ định ('não').
  • "Se tens a oportunidade de expressar a tua última vontade, fá-lo agora. Não esperes que seja tarde demais."
    Nếu bạn có cơ hội bày tỏ nguyện vọng cuối cùng của mình, hãy làm điều đó ngay bây giờ. Đừng đợi đến khi quá muộn.
    'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Fá-lo' (hãy làm điều đó) - vị trí đại từ 'lo' sau động từ ('enclise') vì là câu mệnh lệnh khẳng định. 'Não esperes' (Đừng đợi) - 'esperes' là cách chia động từ 'esperar' (đợi) ở ngôi 'tu' dạng mệnh lệnh phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)