(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toque
B1
Masculino B1 Giao thông, Bảo hiểm

toque

[ˈtɔkɨ]
va chạm nhẹ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "toque" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ligeiro embate entre veículos ou objetos, resultando em danos menores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vụ va chạm nhẹ giữa các phương tiện hoặc vật thể, gây ra thiệt hại không đáng kể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro teve apenas um toque no para-choques, nada de grave."

    "Chiếc xe chỉ bị va chạm nhẹ vào cản, không có gì nghiêm trọng."

  • "O toque entre os dois aviões causou um pequeno atraso no voo."

    "Vụ va chạm nhẹ giữa hai máy bay gây ra một chút chậm trễ cho chuyến bay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

colisão ligeira(va chạm nhẹ) embate leve(va chạm nhẹ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: toques

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) toques
Os toques no ecrã ativaram a função.
(Os toques no ecrã ativaram a função.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) toquezinho
Dei um toquezinho na campainha.
(Tôi gõ nhẹ vào chuông.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)