(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ligeiro
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát/Y học

ligeiro

[liˈʒɐjɾu]
sự khó chịu nhỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ligeiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De pouca importância, leve, insignificante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhỏ, không đáng kể, thứ yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho um ligeiro problema com o meu carro."

    "Tôi có một vấn đề nhỏ với xe hơi của tôi."

  • "Sinto um ligeiro cansaço depois da caminhada."

    "Tôi cảm thấy một chút mệt mỏi sau khi đi bộ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo de pequena dimensão ou importância.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ligeiros
Os carros ligeiros são permitidos nesta estrada.
(Xe ô tô con được phép đi trên con đường này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ligeirinho
Foi só um ligeirinho toque.
(Chỉ là một cú chạm nhẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Eu dir-te-ei que o teu desinteresse foi ligeiro, mas causou um grande transtorno."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng sự thờ ơ của bạn là nhỏ nhặt, nhưng nó đã gây ra một sự xáo trộn lớn.
    Ở đây, 'dir-te-ei' là sự kết hợp của động từ 'dizer' (nói) ở thì tương lai đơn (future simple) với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (ngôi thứ 2 số ít, không trang trọng, dùng cho 'tu') đặt ở giữa động từ theo quy tắc mesóclise. 'Ligeiro' là tính từ bổ nghĩa cho 'desinteresse'.
  • "O resultado parecer-te-ia ligeiro, se não soubesses o esforço que foi preciso."
    Kết quả sẽ có vẻ nhỏ nhặt đối với bạn, nếu bạn không biết đã cần bao nhiêu nỗ lực.
    Trong câu này, 'parecer-te-ia' là sự kết hợp của động từ 'parecer' (có vẻ, dường như) ở thì điều kiện đơn (conditional simple) với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (ngôi thứ 2 số ít, không trang trọng) đặt ở giữa động từ (mesóclise). 'Ligeiro' là tính từ bổ nghĩa cho 'resultado'.
  • "Pedir-te-ei um ligeiro favor quando te vir na próxima semana."
    Tôi sẽ nhờ bạn một việc nhỏ khi tôi gặp bạn vào tuần tới.
    Tại đây, 'pedir-te-ei' là sự kết hợp của động từ 'pedir' (nhờ, yêu cầu) ở thì tương lai đơn (future simple) với đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (ngôi thứ 2 số ít, không trang trọng) đặt ở giữa động từ (mesóclise). 'Ligeiro' là tính từ bổ nghĩa cho 'favor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)