(Vị trí top_banner)
Hình minh họa torcendo
B1
Verbo (Gerúndio/Particípio Presente) B1 Tổng quát

torcendo

[tuɾˈsẽ̃du]
xoắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "torcendo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de torcer ou contorcer algo com força, deformando-o.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động xoắn hoặc vặn mạnh cái gì đó làm nó biến dạng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a torcer o pano para tirar o excesso de água."

    "Tôi đang vắt cái khăn để loại bỏ nước thừa."

  • "Ele estava a torcer as mãos de nervoso."

    "Anh ấy đang vặn tay vì lo lắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contorcendo(uốn éo) deformando(làm biến dạng) retorcendo(xoắn lại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma não finita do verbo 'torcer'. Preste atenção ao uso de 'a' + infinitivo em vez de gerúndio ao formar tempos contínuos: 'estou a torcer'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu torço
Eu torço para que o meu amigo ganhe o concurso.
(Tôi hy vọng bạn tôi sẽ thắng cuộc thi.)
Tu torces
Ele/Você torce
Nós torcemos
Eles/Vocês torcem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu torci
Ontem, eu torci o pé durante a corrida.
(Hôm qua, tôi bị trẹo chân khi đang chạy.)
Tu torceste
Ele/Você torceu
Nós torcemos
Eles/Vocês torceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu torcia
Quando era criança, eu torcia sempre pelo clube local.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn cổ vũ cho câu lạc bộ địa phương.)
Tu torcias
Ele/Você torcia
Nós torcíamos
Eles/Vocês torciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a torcer a toalha com tanta força que ela está a ficar deformada."
    Bạn đang vặn cái khăn tắm mạnh đến nỗi nó bị biến dạng mất rồi.
    Sử dụng 'estar a torcer' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'ele/ela'. Lưu ý vị trí của 'a' trong cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "O mecânico está a torcer os parafusos do carro porque eles estão muito apertados. É um trabalho difícil."
    Người thợ máy đang cố vặn các con ốc vít của xe hơi vì chúng quá chặt. Đó là một công việc khó khăn.
    'Está a torcer' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'ele'. Câu này mô tả trạng thái tạm thời (công việc khó khăn) thông qua động từ 'ser' ở ngôi 'ele/ela' ('é').
  • "Eu estou a torcer por ti no concurso! Sei que és talentoso e vais vencer."
    Tôi đang cổ vũ cho bạn trong cuộc thi! Tôi biết bạn tài năng và sẽ chiến thắng.
    'Estou a torcer' nghĩa là 'đang cổ vũ', một thành ngữ thông dụng. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu'. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', thể hiện một phẩm chất vốn có (tài năng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)