(Vị trí top_banner)
Hình minh họa torcer
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

torcer

/tuɾˈseɾ/
xoắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "torcer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Distorcer ou deformar pela ação de torcer; dar uma forma espiralada ou retorcida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xoắn, vặn; làm biến dạng, làm hỏng do xoắn

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a torcer o pano para tirar o excesso de água."

    "Tôi đang vặn cái khăn để vắt bớt nước."

  • "Ele torceu o pé a jogar futebol."

    "Anh ấy bị trẹo chân khi chơi bóng đá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enroscar(cuộn, xoắn lại) contorcer(làm méo mó, vặn vẹo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Ex: Estou a torcer o pano. Dá-me o pano para eu torcer.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu torço
Eu torço para que Portugal ganhe o campeonato.
(Tôi hy vọng Bồ Đào Nha sẽ vô địch giải đấu.)
Tu torces
Ele/Você torce
Nós torcemos
Eles/Vocês torcem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu torci
Ontem, torci o pé a jogar futebol.
(Hôm qua, tôi đã bị trẹo chân khi chơi bóng đá.)
Tu torceste
Ele/Você torceu
Nós torcemos
Eles/Vocês torceram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu torcia
Quando era criança, torcia sempre pelo Benfica.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn cổ vũ cho Benfica.)
Tu torcias
Ele/Você torcia
Nós torcíamos
Eles/Vocês torciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro que tu penduraste na parede está torto."
    Bức tranh mà bạn treo trên tường bị lệch rồi.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc 'torto' của động từ 'torcer' được dùng như một tính từ sau động từ 'estar' để miêu tả trạng thái của sự vật (bức tranh bị xiên, vẹo).
  • "A barra de ferro foi torta pela força excessiva que aplicaste."
    Thanh sắt đã bị uốn cong bởi lực quá mạnh mà bạn đã tác động.
    Đây là câu bị động (voz passiva), sử dụng trợ động từ 'ser' (chia ở thì quá khứ 'foi') kết hợp với phân từ quá khứ bất quy tắc 'torto' (ở đây là 'torta' để hợp giống cái với danh từ 'A barra'). Động từ 'aplicaste' được chia cho ngôi 'tu'.
  • "Depois daquela queda, o meu pulso ficou torto durante semanas."
    Sau cú ngã đó, cổ tay của tôi đã bị trẹo trong nhiều tuần.
    Trong ví dụ này, 'torto' là phân từ quá khứ bất quy tắc, đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'pulso' (cổ tay). Nó diễn tả hậu quả hoặc trạng thái (bị trẹo/vẹo) sau một hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)