toxina
/tuˈʃinɐ/
độc tố
Independente (B2)
Significado "toxina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância venenosa produzida por certos organismos vivos, como bactérias, plantas ou animais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất độc, đặc biệt là chất do vi khuẩn tạo ra, gây ra bệnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Algumas bactérias produzem toxinas que podem causar doenças graves."
"Một số vi khuẩn tạo ra độc tố có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | toxinas |
As toxinas podem ser prejudiciais à saúde.
(Các độc tố có thể gây hại cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | toxininha |
Essa toxininha não me vai fazer mal.
(Cái độc tố nhỏ này sẽ không làm hại tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As toxinas foram dissolvidas pela água contaminada, tornando-a imprópria para consumo. Está-se agora a analisar a extensão dos danos causados."Các độc tố đã được hòa tan bởi nước bị ô nhiễm, khiến nó không phù hợp để tiêu thụ. Người ta hiện đang phân tích mức độ thiệt hại gây ra.Sử dụng 'foram dissolvidas' (phân từ quá khứ bị động của 'dissolver'). Cấu trúc 'está-se a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'se' được đặt trước động từ theo quy tắc proclisis.
-
"As toxinas, uma vez expelidas do corpo, deixam de representar uma ameaça. Estás tu a sentir os efeitos secundários?"Các độc tố, một khi được tống ra khỏi cơ thể, sẽ không còn là mối đe dọa nữa. Ngươi có đang cảm thấy những tác dụng phụ không?Sử dụng 'expelidas' (phân từ quá khứ của 'expelir'). Câu hỏi dùng ngôi 'tu' với 'estás tu a sentir' (continuous aspect), thể hiện sự thân mật. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Após a ingestão do cogumelo venenoso, as toxinas foram absorvidas rapidamente pela corrente sanguínea. Está-se a tentar encontrar um antídoto eficaz."Sau khi ăn phải cây nấm độc, các độc tố đã được hấp thụ nhanh chóng vào máu. Người ta đang cố gắng tìm một loại thuốc giải độc hiệu quả.Sử dụng 'foram absorvidas' (phân từ quá khứ bị động của 'absorver'). Cấu trúc 'está-se a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra, với 'se' đặt trước động từ (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
