veneno
[vɨˈnenu]
chất độc
Intermediário (B1)
Significado "veneno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância que, introduzida num organismo, perturba as suas funções e pode provocar a morte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất gây ra chết người hoặc tổn thương khi nuốt phải, hít phải hoặc hấp thụ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este cogumelo contém veneno."
"Loại nấm này chứa chất độc."
"A vítima morreu devido ao veneno."
"Nạn nhân chết vì chất độc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | venenos |
Os venenos podem ser fatais.
(Các chất độc có thể gây tử vong.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | venenozinho |
Este veneno é só um venenozinho.
(Chất độc này chỉ là một chút chất độc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Cuidado! Não bebas isso, dar-te-á um veneno terrível e vais morrer!"Cẩn thận! Đừng uống thứ đó, nó sẽ cho bạn một loại thuốc độc kinh khủng và bạn sẽ chết!Ênclise: 'dar-te-á' (dar + te + á), đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' ở thì tương lai. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('bebas', 'vais').
-
"Se não me deres o antídoto, injetar-te-ei o veneno agora mesmo. Estou a avisar-te!"Nếu mày không đưa tao thuốc giải độc, tao sẽ tiêm thuốc độc cho mày ngay bây giờ. Tao đang cảnh cáo mày!Ênclise: 'injetar-te-ei' (injetar + te + ei), đại từ 'te' đặt sau động từ 'injetar' ở thì tương lai. 'Estou a avisar-te' là cấu trúc continuous aspect: estar a + infinitivo, 'te' đặt sau infinitivo.
-
"Não utilizes os venenos! Destruir-te-ão por dentro e arrepender-te-ás para sempre."Đừng sử dụng thuốc độc! Chúng sẽ hủy hoại bạn từ bên trong và bạn sẽ hối hận mãi mãi.Ênclise: 'Destruir-te-ão' (Destruir + te + ão), đại từ 'te' đặt sau động từ 'Destruir' ở thì tương lai. 'Arrepender-te-ás' (arrepender + te + ás), đại từ 'te' đặt sau động từ 'arrepender' ở thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
