(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradicionalismo
C1
Nome Masculino C1 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

tradicionalismo

/tɾɐdiˌsjo̞nɐˈlizmu/
chủ nghĩa truyền thống
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tradicionalismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apego às tradições; doutrina ou atitude que valoriza as tradições e os costumes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự duy trì hoặc bảo vệ truyền thống, đặc biệt là để chống lại sự thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tradicionalismo é forte nesta região, onde as pessoas estão a preservar as suas tradições seculares."

    "Chủ nghĩa truyền thống rất mạnh ở khu vực này, nơi mọi người đang bảo tồn những truyền thống lâu đời của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: tradicionalismos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tradicionalismos
Os tradicionalismos regionais podem ser muito enraizados na cultura de um povo.
(Những chủ nghĩa truyền thống khu vực có thể rất ăn sâu vào văn hóa của một dân tộc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) N/A
N/A
(N/A)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para nós compreendermos o que é o tradicionalismo antes de o criticarmos."
    Việc chúng ta thấu hiểu chủ nghĩa truyền thống là gì trước khi chỉ trích nó là điều quan trọng.
    Ngữ pháp: 'compreendermos' và 'criticarmos' là dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'compreender' và 'criticar', chia cho ngôi 'nós'. Dạng này thường được dùng sau các cấu trúc chỉ sự cần thiết (É importante para...) hoặc sau giới từ (antes de) khi muốn xác định rõ chủ thể thực hiện hành động.
  • "Para tu entenderes o tradicionalismo daquela aldeia, tens de falar com os mais velhos."
    Để bạn (thân mật) hiểu được chủ nghĩa truyền thống của ngôi làng đó, bạn phải nói chuyện với những người lớn tuổi.
    Ngữ pháp: 'entenderes' là dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'Para' để diễn tả mục đích của hành động và xác định rõ chủ ngữ là 'tu'.
  • "O debate surgiu por eles defenderem certos tradicionalismos que já não fazem sentido hoje em dia."
    Cuộc tranh luận nảy sinh do việc họ bảo vệ một số chủ nghĩa truyền thống vốn không còn hợp lý trong thời đại ngày nay.
    Ngữ pháp: 'defenderem' là dạng Nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) chia cho ngôi 'eles' (họ). Nó được sử dụng sau giới từ 'por' để chỉ nguyên nhân, và chủ ngữ của hành động 'defender' (eles) khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (O debate).
(Vị trí vocab_tab4_inline)