(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conservadorismo
B2
noun (Masculino) B2 Môi trường, Chính trị, Triết học

conservadorismo

/kõ.sɨɾ.vɐ.ðuˈɾiʒ.mu/
chủ nghĩa bảo tồn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conservadorismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atitude ou doutrina que se opõe a mudanças ou inovações, procurando manter as instituições, os valores e os costumes tradicionais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ nghĩa bảo tồn; hành động, quá trình, hoặc hệ tư tưởng bảo tồn một cái gì đó, đặc biệt là trong trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conservadorismo é uma corrente de pensamento político que valoriza a tradição e a estabilidade."

    "Chủ nghĩa bảo tồn là một trào lưu tư tưởng chính trị coi trọng truyền thống và sự ổn định."

  • "O partido político tem uma postura de conservadorismo em relação às reformas sociais."

    "Đảng chính trị có một thái độ bảo thủ đối với các cải cách xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

preservacionismo(chủ nghĩa bảo tồn) tradicionalismo(chủ nghĩa truyền thống)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: conservadorismos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conservadorismos
Os conservadorismos modernos diferem significativamente dos do passado.
(Các chủ nghĩa bảo thủ hiện đại khác biệt đáng kể so với những chủ nghĩa trong quá khứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conservadorismozinho
Ele tem um conservadorismozinho, mas geralmente é aberto a novas ideias.
(Anh ấy có một chút bảo thủ, nhưng thường thì anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o conservadorismo *estará a* influenciar as políticas económicas, mantendo a austeridade."
    Trong tương lai, chủ nghĩa bảo thủ sẽ ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế, duy trì sự khắc khổ.
    Sử dụng 'estará a influenciar' (Estar + a + Infinitivo) thay vì 'influenciando' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estará' là chia thì Futuro do Indicativo của động từ 'estar'.
  • "Se *mantiveres* o conservadorismo, *terás* dificuldades em adaptar-te às mudanças sociais que *estarão a acontecer*."
    Nếu bạn duy trì chủ nghĩa bảo thủ, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi xã hội đang xảy ra.
    'Mantiveres' (Futuro do Subjuntivo) và 'terás' (Futuro do Indicativo) được chia cho ngôi 'tu'. 'Estarão a acontecer' là cách diễn đạt continuous aspect (hành động đang diễn ra) ở thì tương lai. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "*Dar-te-ei* a minha opinião sincera: o conservadorismo *poderá estar a* impedir o progresso da sociedade no futuro."
    Tôi sẽ cho bạn ý kiến chân thành của tôi: chủ nghĩa bảo thủ có thể đang ngăn cản sự tiến bộ của xã hội trong tương lai.
    'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'dar' + 'te') là một ví dụ về clitic placement (enclisis) – đại từ 'te' được đặt sau động từ. 'Poderá estar a impedir' diễn tả một khả năng đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí của đại từ và cách sử dụng 'estar a + infinitivo'.
Giống và Số của danh từ
  • "O conservadorismo, enquanto ideologia, está a influenciar as políticas europeias."
    Chủ nghĩa bảo thủ, với tư cách là một hệ tư tưởng, đang ảnh hưởng đến các chính sách châu Âu.
    Giải thích: 'conservadorismo' là danh từ giống đực, số ít. 'está a influenciar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'o' được lược bỏ vì sự trang trọng không cần thiết.
  • "Tu, com o teu conservadorismo exacerbado, estás sempre a criticar as novas gerações."
    Mày, với cái chủ nghĩa bảo thủ thái quá của mày, lúc nào cũng chỉ trích thế hệ mới.
    Giải thích: Sử dụng ngôi 'Tu' (mày) cho văn phong thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'conservadorismo' là danh từ giống đực, số ít. 'Estás sempre a criticar' - Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên.
  • "Os conservadorismos modernos são variados e adaptam-se a diferentes contextos sociais."
    Các chủ nghĩa bảo thủ hiện đại rất đa dạng và thích nghi với các bối cảnh xã hội khác nhau.
    Giải thích: 'conservadorismos' là danh từ giống đực, số nhiều. Động từ 'adaptam-se' sử dụng vị trí đại từ 'se' theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) vì không có từ nào phía trước yêu cầu proclisis. 'Os' là mạo từ xác định số nhiều cho danh từ giống đực.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com o teu conservadorismo, estás sempre a criticar as novas tecnologias."
    Bạn, với chủ nghĩa bảo thủ của bạn, luôn chỉ trích những công nghệ mới.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với cách chia động từ tương ứng 'estás'. 'Estar a criticar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Nós, apesar do nosso conservadorismo, estamos a tentar adaptar-nos às mudanças do mundo."
    Chúng tôi, mặc dù có chủ nghĩa bảo thủ, đang cố gắng thích nghi với những thay đổi của thế giới.
    'Estamos a tentar adaptar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Adaptar-nos' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau giới từ.
  • "Eles sempre defenderam o conservadorismo e agora estão a questioná-lo."
    Họ luôn bảo vệ chủ nghĩa bảo thủ và giờ đang đặt câu hỏi về nó.
    'Estão a questioná-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Questioná-lo' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì không có từ phủ định hoặc liên từ trước đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)