trancar
[tɾɐ̃ˈkaɾ]
khóa
Básico (A2)
Significado "trancar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fechar com tranca ou cadeado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khóa, cài khóa (cái gì đó) bằng ổ khóa.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de trancar a porta antes de sair."
"Tôi cần khóa cửa trước khi ra ngoài."
"Estou a trancar a bicicleta para que ninguém a roube."
"Tôi đang khóa xe đạp để không ai ăn trộm nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me; Estou a trancar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tranco |
Eu tranco a porta todas as noites antes de dormir.
(Tôi khóa cửa mỗi đêm trước khi đi ngủ.) |
| Tu | trancas | |
| Ele/Você | tranca | |
| Nós | trancamos | |
| Eles/Vocês | trancam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tranquei |
Ontem, eu tranquei a bicicleta para evitar que a roubassem.
(Hôm qua, tôi đã khóa xe đạp để tránh bị trộm.) |
| Tu | trancaste | |
| Ele/Você | trancou | |
| Nós | trancámos | |
| Eles/Vocês | trancaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | trancava |
Quando era criança, trancava sempre a porta do meu quarto.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn khóa cửa phòng mình.) |
| Tu | trancavas | |
| Ele/Você | trancava | |
| Nós | trancávamos | |
| Eles/Vocês | trancavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse a chave, trancaria a porta para que ninguém entrasse."Nếu tôi có chìa khóa, tôi sẽ khóa cửa để không ai vào.Câu điều kiện loại 2. 'Trancaria' là thì Condicional Simples của động từ 'trancar'. Lưu ý cách chia động từ ở thì Condicional Simples (tận cùng -ria, -rias, -ria, -ríamos, -ríeis, -riam).
-
"Trancar-se-ia a arca do tesouro se o rei confiasse em ti?"Rương kho báu có bị khóa lại không nếu nhà vua tin tưởng con?Câu hỏi với 'Condicional Simples'. 'Trancar-se-ia' (đại từ 'se' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis). Động từ 'trancar' chia ở ngôi thứ ba số ít. Câu này thể hiện sự nghi ngờ hoặc giả định về hành động khóa rương.
-
"Eu trancaria a bicicleta com um cadeado novo se o ladrão não a estivesse a vigiar."Tôi sẽ khóa xe đạp bằng một cái khóa mới nếu tên trộm không để ý đến nó.Sử dụng 'Condicional Simples' (trancaria). 'Estivesse a vigiar' là Imperfeito do Subjuntivo + 'estar a' + Infinitivo (vigiar), diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Điều này khác với cách dùng Gerundio trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, trancarei a porta da frente antes de ir trabalhar. É importante garantir a segurança da casa."Ngày mai, tôi sẽ khóa cửa trước trước khi đi làm. Việc đảm bảo an ninh cho ngôi nhà là rất quan trọng.Sử dụng 'trancarei', thì tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh hành động có ý thức trong tương lai.
-
"Quando saíres, trancarás bem a garagem, não é? Não te esqueças, por favor."Khi bạn ra ngoài, bạn sẽ khóa kỹ nhà để xe chứ, phải không? Xin đừng quên.Dùng 'trancarás', thì tương lai đơn ngôi thứ hai số ít (Tu). Câu hỏi đuôi 'não é?' để xác nhận lại, thể hiện sự thân mật.
-
"Se continuarem a fazer barulho, trancar-vos-ei no quarto até aprenderem a lição."Nếu các em tiếp tục làm ồn, ta sẽ nhốt các em trong phòng đến khi học được bài học.Sử dụng 'trancar-vos-ei', thì tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít kèm đại từ 'vos' (các em). Lưu ý vị trí đại từ 'vos' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang theo quy tắc enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para trancares a porta, tu precisas da chave."Để bạn khóa cửa, bạn cần chìa khóa.Infinitivo pessoal (trancares) chia theo ngôi 'tu' để chỉ mục đích. Chú ý đến ngôi 'tu' thay vì 'você' và cách chia động từ tương ứng.
-
"Eles combinaram de, antes de saírem, trancarem todas as janelas."Họ đã thống nhất rằng, trước khi rời đi, họ sẽ khóa tất cả các cửa sổ.Infinitivo pessoal (trancarem) chia theo ngôi 'eles' để chỉ chủ ngữ thực hiện hành động. 'Antes de' + infinitivo pessoal được dùng để chỉ hành động xảy ra trước.
-
"O guarda mandou-nos trancarmos o cofre assim que terminássemos de contar o dinheiro. Ele estava a verificar todos os procedimentos."Người bảo vệ ra lệnh cho chúng tôi khóa két sắt ngay sau khi chúng tôi đếm xong tiền. Anh ấy đang kiểm tra tất cả các quy trình.Infinitivo pessoal (trancarmos) chia theo ngôi 'nós' theo sau mệnh lệnh. 'Estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
