(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cadeado
A2
Substantivo Masculino A2 An ninh

cadeado

[kɐˈðjadu]
khóa móc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cadeado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um mecanismo de fecho portátil que consiste num corpo e uma haste móvel que se encaixa no corpo para impedir a abertura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại khóa rời có thanh hình chữ U gài vào lỗ trên thân khóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Pus um cadeado na minha bicicleta para evitar que a roubem."

    "Tôi đã khóa xe đạp của mình bằng khóa móc để tránh bị trộm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fechadura portátil(khóa rời)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cadeados
Os cadeados da minha mala são novos.
(Những chiếc khóa trên vali của tôi là mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cadeadinho
Comprei um cadeadinho para o meu diário.
(Tôi đã mua một chiếc khóa nhỏ cho cuốn nhật ký của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a trancar o teu diário com um cadeado para que ninguém o lesse."
    Khi còn bé, con luôn khóa nhật ký của mình bằng một cái khóa để không ai đọc được.
    Pretérito Imperfeito (eras, estavas) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ. 'Estar a trancar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Naquela altura, o senhor Silva usava cadeados muito antigos para proteger a sua loja, mas agora usa sistemas de segurança mais modernos."
    Vào thời điểm đó, ông Silva dùng những cái khóa rất cũ để bảo vệ cửa hàng của mình, nhưng bây giờ ông ấy dùng hệ thống an ninh hiện đại hơn.
    Pretérito Imperfeito (usava) diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'O senhor' được dùng vì sự trang trọng. Cấu trúc câu thể hiện sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại.
  • "Antes de ires de férias, estavas a colocar cadeados em todas as malas, porque tinhas medo que te roubassem alguma coisa."
    Trước khi đi nghỉ mát, con đã khóa tất cả các vali, vì con sợ bị trộm mất thứ gì đó.
    Pretérito Imperfeito (estavas a colocar) diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ. 'Ires' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở Subjuntivo Imperfeito ngôi 'tu', thường dùng trong mệnh đề phụ thuộc sau 'antes de' (trước khi).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o cadeado que comprei ontem. Estava a tentar abri-lo, mas a chave partiu-se."
    Đây là cái khóa mà tôi đã mua hôm qua. Tôi đang cố gắng mở nó, nhưng chìa khóa bị gãy.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'cadeado'. Cấu trúc 'estava a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "O homem, cujo carro tem um cadeado na roda, parece estar muito irritado. Estão-lhe a passar uma multa."
    Người đàn ông, có xe bị khóa bánh, trông có vẻ rất tức giận. Họ đang phạt anh ta.
    'Cujo' được sử dụng để chỉ sự sở hữu (xe của người đàn ông). 'Estão-lhe a passar' là cấu trúc 'estar a' kết hợp với vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement - 'lhe' đứng giữa động từ 'estar' và 'a').
  • "A pessoa a quem dei o cadeado é um amigo de longa data. Ele está a usá-lo para trancar a bicicleta dele."
    Người mà tôi đưa cái khóa là một người bạn lâu năm. Anh ấy đang dùng nó để khóa xe đạp của mình.
    'A quem' được sử dụng làm đại từ quan hệ sau giới từ 'a', thay thế cho 'pessoa'. 'Está a usá-lo' là cấu trúc 'estar a' kết hợp với clitic placement ('lo' đứng giữa 'a' và 'usar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)