(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transferido
B1
nome masculino B1 Kinh doanh, Pháp luật, Nhân sự

transferido

[tɾɐ̃ʃfɨˈɾidu]
người được chuyển
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transferido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que foi movida de um lugar ou trabalho para outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người được chuyển từ một nơi hoặc công việc này sang nơi hoặc công việc khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O funcionário foi transferido para a filial em Lisboa."

    "Nhân viên đó đã được chuyển đến chi nhánh ở Lisbon."

  • "A Maria é uma transferida do Porto."

    "Maria là một người được chuyển từ Porto đến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Masculino. Para o feminino, use 'transferida'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O transferido está a adaptar-se bem ao novo ambiente de trabalho. Já lhe apresentaram a equipa toda e ele parece estar a gostar."
    Người được chuyển đến đang thích nghi tốt với môi trường làm việc mới. Họ đã giới thiệu anh ấy với cả đội và anh ấy có vẻ đang thích nó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'transferido' để chỉ một người được chuyển đến cụ thể. Cấu trúc 'estar a adaptar-se' (đang thích nghi) và 'estar a gostar' (đang thích) tuân thủ 'continuous aspect'. Đại từ 'lhe' đặt trước động từ 'apresentaram' theo quy tắc 'proclisis'.
  • "És um transferido recente, certo? Dá-me o teu contacto para te ajudar a ambientares-te melhor à cidade."
    Bạn là một người mới được chuyển đến gần đây, đúng không? Cho tôi thông tin liên lạc của bạn để tôi giúp bạn làm quen với thành phố tốt hơn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang nói đến một người được chuyển đến nói chung. Ngôi 'és' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'dá-me' (cho tôi) thể hiện 'enclisis'. 'Ambientares-te' là động từ phản thân chia ở ngôi 'tu'.
  • "A transferência daquele transferido causou alguma polémica na empresa. Estão todos a comentar o assunto."
    Việc thuyên chuyển người kia đã gây ra một số tranh cãi trong công ty. Mọi người đang bàn tán về vấn đề này.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' để chỉ một sự thuyên chuyển cụ thể. Lặp lại từ 'transferido' nhấn mạnh đến người được thuyên chuyển đó. Cấu trúc 'estar a comentar' (đang bình luận) cho thấy hành động đang diễn ra. 'O assunto' (vấn đề) đi với mạo từ xác định.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres transferido para Lisboa, para teres mais oportunidades de carreira. Estão a precisar de ti lá."
    Việc cậu được chuyển đến Lisbon là rất quan trọng, để cậu có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn. Họ đang cần cậu ở đó.
    Infinitivo pessoal 'seres' (ser) và 'teres' (ter) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Depois de serem transferidos para o Porto, os funcionários começaram a sentir-se mais motivados. Estavam a trabalhar num projeto interessante."
    Sau khi được chuyển đến Porto, các nhân viên bắt đầu cảm thấy có động lực hơn. Họ đang làm việc trong một dự án thú vị.
    Infinitivo pessoal 'serem' (ser) chia theo chủ ngữ số nhiều (os funcionários). 'Estavam a trabalhar' diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Para serem transferidos, os candidatos têm de mostrar que estão a cumprir todos os requisitos. Devem candidatar-se já!"
    Để được chuyển đi, các ứng viên phải chứng minh rằng họ đang đáp ứng tất cả các yêu cầu. Họ nên nộp đơn ngay!
    Infinitivo pessoal 'serem' (ser) chia theo chủ ngữ số nhiều (os candidatos). 'Estar a cumprir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Candidatar-se' với đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O transferido que chegou ontem é muito competente."
    Người được thuyên chuyển đã đến hôm qua rất có năng lực.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o transferido' (người được thuyên chuyển), đóng vai trò chủ ngữ của động từ 'chegou' (đã đến).
  • "Tu conheces o transferido a quem estão a dar formação?"
    Bạn có biết người được thuyên chuyển mà họ đang đào tạo không?
    Động từ 'conheces' chia ở ngôi 'Tu'. 'a quem' là đại từ quan hệ chỉ người, đi kèm với giới từ 'a'. Cấu trúc 'estão a dar' (đang đào tạo) là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra.
  • "A transferida cuja família vive no Porto está a adaptar-se bem."
    Người được thuyên chuyển có gia đình sống ở Porto đang thích nghi tốt.
    'cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, bổ nghĩa cho 'família' (giống cái số ít), nghĩa là 'mà... của nó'. Cấu trúc 'está a adaptar-se' (đang thích nghi) là chuẩn PT-PT. Đại từ phản thân 'se' được đặt đúng vị trí sau động từ nguyên mẫu 'adaptar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)