transferir
[tɾɐ̃ʃ.fɨˈɾiɾ]
chuyển tiền
Intermediário (B1)
Significado "transferir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Enviar dinheiro ou bens para outra pessoa ou lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gửi (tiền) để thanh toán hoặc làm quà tặng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a transferir dinheiro para a conta do meu filho."
"Tôi đang chuyển tiền vào tài khoản của con trai tôi."
"Dá-me o número da tua conta para eu te transferir o dinheiro."
"Cho tôi số tài khoản của bạn để tôi chuyển tiền cho bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dá-me; Estou a transferir; Transferi-lo
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transfiro |
Eu transfiro o dinheiro para a tua conta.
(Tôi chuyển tiền vào tài khoản của bạn.) |
| Tu | transferes | |
| Ele/Você | transfere | |
| Nós | transferimos | |
| Eles/Vocês | transferem | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transferi |
Ontem, transferi o documento para o computador novo.
(Hôm qua, tôi đã chuyển tài liệu sang máy tính mới.) |
| Tu | transferiste | |
| Ele/Você | transferiu | |
| Nós | transferimos | |
| Eles/Vocês | transferiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transferia |
Quando era mais novo, transferia os meus desenhos para o papel vegetal.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chuyển những bản vẽ của mình lên giấy can.) |
| Tu | transferias | |
| Ele/Você | transferia | |
| Nós | transferíamos | |
| Eles/Vocês | transferiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu transferires o dinheiro até amanhã, eu poderei começar a trabalhar no projeto."Nếu bạn chuyển tiền trước ngày mai, tôi có thể bắt đầu làm việc trong dự án.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (transferires) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'poder' chia ở 'Futuro do Indicativo'.
-
"Quando transferires os documentos para o meu computador, avisa-me, por favor."Khi bạn chuyển tài liệu vào máy tính của tôi, làm ơn báo cho tôi biết.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (transferires) sau 'Quando' để diễn tả một hành động trong tương lai. Vị trí đại từ 'me' đứng sau động từ 'avisa' (Enclise) theo quy tắc PT-PT.
-
"Assim que transferires a tua quota para a conta da associação, receberás o comprovativo por correio."Ngay sau khi bạn chuyển khoản đóng góp của mình vào tài khoản của hiệp hội, bạn sẽ nhận được biên lai qua đường bưu điện.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (transferires) sau 'Assim que' để diễn tả hành động trong tương lai. 'receberás' là 'Futuro do Indicativo' ngôi 'tu'.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu transfiras o dinheiro para a conta dela o mais depressa possível, antes que ela fique sem fundos."Điều quan trọng là bạn chuyển tiền vào tài khoản của cô ấy càng sớm càng tốt, trước khi cô ấy hết tiền.Sử dụng 'que tu transfiras' (Presente do Conjuntivo của 'transferir' ở ngôi 'tu') sau 'é importante que' để diễn tả một mong muốn hoặc sự cần thiết. Chia động từ 'transferir' bất quy tắc: 'transfiras' thay vì 'transferes'.
-
"Não creio que eles transfiram a responsabilidade para outra equipa, visto que são os mais qualificados para lidar com o projeto."Tôi không tin rằng họ sẽ chuyển trách nhiệm cho đội khác, vì họ là những người có trình độ nhất để xử lý dự án.Sử dụng 'que eles transfiram' (Presente do Conjuntivo của 'transferir' ở ngôi 'eles') sau 'não creio que' để diễn tả một sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Chia động từ 'transferir' bất quy tắc: 'transfiram' thay vì 'transferem'.
-
"A menos que transfiras os bilhetes para o meu telemóvel ainda hoje, não vou conseguir entrar no concerto amanhã."Trừ khi bạn chuyển vé vào điện thoại của tôi ngay hôm nay, tôi sẽ không thể vào buổi hòa nhạc vào ngày mai.Sử dụng 'que transfiras' (Presente do Conjuntivo của 'transferir' ở ngôi 'tu') sau 'a menos que' để diễn tả một điều kiện. Chia động từ 'transferir' bất quy tắc: 'transfiras' thay vì 'transferes'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O dinheiro foi transferido ontem para a tua conta bancária. Já verificaste?"Tiền đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn ngày hôm qua. Bạn đã kiểm tra chưa?Sử dụng 'foi transferido', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'transferir' ở thể bị động. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Tenho estado a transferir ficheiros importantes do meu computador antigo para o novo. Já transferi quase todos."Tôi đang chuyển các tập tin quan trọng từ máy tính cũ sang máy tính mới. Tôi đã chuyển gần hết rồi.Sử dụng cấu trúc 'Tenho estado a transferir' (Present Perfect Continuous - Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc), và 'transferi' (Pretérito Perfeito Simples - Hành động hoàn thành trong quá khứ).
-
"A senhora já tinha transferido a responsabilidade para o departamento correto antes do prazo final."Bà đã chuyển trách nhiệm cho bộ phận phù hợp trước thời hạn cuối cùng.Sử dụng 'tinha transferido' (Pluperfect - Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ). 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự (formal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
