transpor
[tɾɐ̃ʃˈpɔɾ]
chuyển vị
Independente (B2)
Significado "transpor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mudar a posição relativa de objetos; permutar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thay đổi thứ tự tương đối của các vật; hoán đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a transpor os meus livros da estante de cima para a estante de baixo."
"Tôi đang chuyển vị trí sách của tôi từ kệ trên xuống kệ dưới."
"O professor decidiu transpor a ordem dos oradores na apresentação."
"Giáo sư quyết định thay đổi thứ tự người nói trong buổi thuyết trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Clíticos (me, te, se, nos, vos) podem ser colocados antes (próclise), no meio (mesóclise, raro) ou depois (ênclise) do verbo, dependendo das regras gramaticais. Ex: 'Vou transpor a minha mesa.' / 'Estou a transpor os meus livros.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transponho |
Eu transponho os meus limites todos os dias.
(Tôi vượt qua giới hạn của mình mỗi ngày.) |
| Tu | transpões | |
| Ele/Você | transpõe | |
| Nós | transpomos | |
| Eles/Vocês | transpõem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transposei |
Ontem, ele transpôs a barreira do som.
(Hôm qua, anh ấy đã vượt qua rào cản âm thanh.) |
| Tu | transpuseste | |
| Ele/Você | transpôs | |
| Nós | transpusemos | |
| Eles/Vocês | transpuseram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transpunha |
Quando era criança, eu transpunha rios imaginários.
(Khi còn nhỏ, tôi thường vượt qua những dòng sông tưởng tượng.) |
| Tu | transpunhas | |
| Ele/Você | transpunha | |
| Nós | transpúnhamos | |
| Eles/Vocês | transpunham | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu transponho os dados da tabela para um novo ficheiro."Tôi chuyển đổi dữ liệu của bảng sang một tập tin mới.Sử dụng ngôi 'Eu' (tôi) với động từ 'transpor' được chia là 'transponho' ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Đây là một dạng chia bất quy tắc, tương tự như động từ 'pôr' (đặt).
-
"Tu transpones-me sempre os livros da prateleira de baixo para a de cima?"Bạn luôn dịch chuyển sách cho tôi từ kệ dưới lên kệ trên phải không?Ngôi 'Tu' (bạn thân mật) đi với động từ 'transpor' chia là 'transpones' ở thì Hiện tại đơn. Cấu trúc 'transpones-me' minh họa cách đặt đại từ tân ngữ ('me') phía sau động từ (enclisis) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, vì không có yếu tố nào bắt buộc đặt đại từ phía trước.
-
"Os arquitetos transpõem as medidas do projeto para a maquete com grande cuidado."Các kiến trúc sư chuyển đổi các số đo của dự án sang mô hình với sự cẩn thận cao.Sử dụng ngôi 'Eles' (họ - ở đây là 'Os arquitetos') với động từ 'transpor' được chia là 'transpõem' ở thì Hiện tại đơn. Đây là một hành động mang tính chất thông thường, một sự thật hoặc một hành động lặp đi lặp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
