transportar
[tɾɐ̃ʃ.puɾˈtaɾ]
vận tải
Intermediário (B1)
Significado "transportar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Levar ou deslocar algo ou alguém de um lugar para outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a transportar mercadorias para o Porto."
"Chúng tôi đang vận chuyển hàng hóa đến Porto."
"A empresa vai transportar os móveis para a tua nova casa."
"Công ty sẽ vận chuyển đồ đạc đến nhà mới của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Dá-me o livro.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transporto |
Eu transporto os meus filhos para a escola todos os dias.
(Tôi chở các con tôi đến trường mỗi ngày.) |
| Tu | transportas | |
| Ele/Você | transporta | |
| Nós | transportamos | |
| Eles/Vocês | transportam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transportei |
Ontem, transportei todas as caixas para a garagem.
(Hôm qua, tôi đã chuyển tất cả các hộp vào gara.) |
| Tu | transportaste | |
| Ele/Você | transportou | |
| Nós | transportámos | |
| Eles/Vocês | transportaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | transportava |
Quando era criança, transportava sempre os meus brinquedos para o jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn mang đồ chơi của mình ra vườn.) |
| Tu | transportavas | |
| Ele/Você | transportava | |
| Nós | transportávamos | |
| Eles/Vocês | transportavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a transportar as malas para o autocarro. És muito gentil."Bạn đang vận chuyển hành lý lên xe buýt. Bạn thật tốt bụng.Sử dụng 'estar a transportar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với 'estás' (chia động từ 'estar' ngôi 2 số ít). 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"Eu estou a transportar a minha bicicleta no comboio porque ele está avariado. Sou um ciclista azarado."Tôi đang vận chuyển xe đạp của tôi trên tàu vì nó bị hỏng. Tôi là một người đi xe đạp xui xẻo.'Estar a transportar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele está avariado' (nó bị hỏng) dùng 'estar' vì nói về trạng thái tạm thời. 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'eu'.
-
"O senhor está a transportar mercadorias perigosas. É proibido!"Ông đang vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Điều đó bị cấm!Sử dụng 'O senhor' (Ông) nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (está). 'É proibido' (bị cấm) dùng 'ser' vì đây là một quy định chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
