(Vị trí top_banner)
Hình minh họa levar
A2
Verbo A2 Chung

levar

[lɨˈvaɾ]
dẫn đến
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "levar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acompanhar ou conduzir alguém a um determinado local ou pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dẫn hoặc chỉ ai đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Posso levar-te à estação se quiseres."

    "Tôi có thể dẫn bạn đến nhà ga nếu bạn muốn."

  • "Ela levou o filho à escola."

    "Cô ấy dẫn con trai đến trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usado com pronomes clíticos, a posição padrão é a ênclise (ex: Leva-me contigo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu levo
Eu levo os meus filhos à escola todos os dias.
(Tôi đưa con tôi đến trường mỗi ngày.)
Tu levas
Ele/Você leva
Nós levamos
Eles/Vocês levam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu levei
Ontem, nós levámos o carro para a revisão.
(Hôm qua, chúng tôi đã mang xe đi bảo dưỡng.)
Tu levaste
Ele/Você levou
Nós levámos
Eles/Vocês levaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu levava
Quando era criança, eu levava sempre um livro comigo.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn mang theo một quyển sách bên mình.)
Tu levavas
Ele/Você levava
Nós levávamos
Eles/Vocês levavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Eu tenho levado os meus filhos à escola todos os dias."
    Tôi đã đưa các con tôi đến trường mỗi ngày.
    Sử dụng 'ter' + particípio passado 'levado' để diễn tả một hành động đã hoàn thành và kéo dài đến hiện tại. 'Levado' là dạng phân từ quá khứ của 'levar'.
  • "Tens levado o teu cão ao veterinário ultimamente?"
    Dạo này bạn có đưa chó của bạn đến bác sĩ thú y không?
    Ngôi 'Tu' kết hợp với 'tens' (chia từ 'ter' ở ngôi thứ 2 số ít). Sử dụng 'ter' + particípio passado 'levado' để hỏi về một hành động đã xảy ra gần đây. 'Levado' là dạng phân từ quá khứ của 'levar'.
  • "A senhora tem levado muitos documentos para casa para trabalhar."
    Bà đã mang rất nhiều tài liệu về nhà để làm việc.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) kết hợp với 'tem' (chia từ 'ter' ở ngôi thứ 3 số ít). 'Levado' là dạng phân từ quá khứ của 'levar'. Cấu trúc 'ter' + particípio passado diễn tả hành động đã xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại.
Động từ phản thân
  • "Tu levas-te a ti próprio ao engano ao não ouvires os meus conselhos."
    Chính mày tự dẫn mình đến chỗ sai lầm khi không nghe lời khuyên của tao.
    Reflexivo: 'levar-se a si próprio' nhấn mạnh việc tự mình dẫn đến một tình huống. 'Leva-te' là enclise (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "Ela está a levar-se para casa da avó porque se sente sozinha."
    Cô ấy đang tự đưa mình đến nhà bà ngoại vì cảm thấy cô đơn.
    'Estar a levar-se' - hành động đang diễn ra. 'Se sente' là verbo reflexivo (động từ phản thân) chỉ cảm xúc của chủ ngữ tác động lên chính mình.
  • "Nós levamo-nos sempre para os melhores restaurantes quando queremos celebrar."
    Chúng tôi luôn tự đưa mình đến những nhà hàng tốt nhất khi muốn ăn mừng.
    'Levamo-nos' - đại từ 'nos' đặt sau động từ (enclise). Cấu trúc nhấn mạnh việc chủ động chọn địa điểm ăn mừng cho bản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)