(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transversal
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Thống kê, Y học, Nghiên cứu khoa học xã hội

transversal

/tɾɐ̃s.vɨɾˈsal/
cắt ngang
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transversal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou que representa um estudo que inclui dados recolhidos de uma população num ponto específico no tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị một nghiên cứu bao gồm dữ liệu thu thập từ một quần thể tại một thời điểm cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estudo transversal analisou dados de participantes de todas as idades."

    "Nghiên cứu cắt ngang đã phân tích dữ liệu từ những người tham gia ở mọi lứa tuổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

secional(theo mặt cắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transversais
As linhas transversais na geometria são importantes.
(Các đường ngang trong hình học rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transversalzinho
Um corte transversalzinho revelou a estrutura interna.
(Một lát cắt ngang nhỏ xíu cho thấy cấu trúc bên trong.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este estudo transversal é mais abrangente do que o anterior, pois está a incluir dados de várias faixas etárias."
    Nghiên cứu cắt ngang này toàn diện hơn nghiên cứu trước, vì nó đang bao gồm dữ liệu từ nhiều nhóm tuổi khác nhau.
    Câu này sử dụng 'mais abrangente' (so sánh hơn của 'abrangente'). Cấu trúc 'estar a incluir' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Diria que a análise transversal que estás a fazer é menos complexa do que a análise longitudinal que o professor propôs."
    Tôi cho rằng phân tích cắt ngang mà bạn đang thực hiện ít phức tạp hơn so với phân tích theo chiều dọc mà giáo sư đã đề xuất.
    Câu này dùng 'menos complexa' (so sánh kém của 'complexa'). 'Estás a fazer' là dạng chia của 'estar a fazer' ở ngôi 'tu', chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Este método de investigação transversal é o mais eficaz para obteres uma visão geral rápida da situação demográfica atual, mas não te dá informações sobre a evolução ao longo do tempo."
    Phương pháp nghiên cứu cắt ngang này là hiệu quả nhất để bạn có được cái nhìn tổng quan nhanh chóng về tình hình nhân khẩu học hiện tại, nhưng nó không cung cấp cho bạn thông tin về sự phát triển theo thời gian.
    Câu này sử dụng 'o mais eficaz' (so sánh nhất của 'eficaz'). 'Te dá' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'te' đứng trước động từ 'dá' khi không có từ phủ định hoặc liên từ đứng trước).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a referir-te ao estudo transversal sobre hábitos de leitura, não estás?"
    Bạn đang muốn nhắc đến nghiên cứu cắt ngang về thói quen đọc sách đó đúng không?
    Cấu trúc "estar a + infinitive" (estás a referir) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ phản thân '-te' (bạn) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'referir' (ênclise), vì không có yếu tố nào bắt buộc đặt đại từ trước động từ.
  • "Para compreenderes bem, tu deves aplicar-te mais à análise do relatório deste estudo transversal."
    Để hiểu rõ, bạn nên dành nhiều công sức hơn vào việc phân tích báo cáo của nghiên cứu cắt ngang này.
    Động từ 'deves' được chia theo ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'aplicar' (ênclise), phù hợp với quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (đại từ không được đứng trước động từ trong cụm động từ này nếu không có yếu tố đặc biệt bắt buộc proclisis).
  • "Para o trabalho final, desenvolve-o tu um estudo transversal sobre um tema à tua escolha."
    Đối với bài tập cuối kỳ, bạn hãy tự phát triển một nghiên cứu cắt ngang về một chủ đề tùy chọn của bạn.
    Động từ 'desenvolve' là thể mệnh lệnh (imperative) ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp '-o' (nó) được đặt sau động từ (ênclise), vì đây là động từ đứng đầu câu mệnh lệnh, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Este estudo transversal permite-te analisar as tendências atuais entre os jovens."
    Nghiên cứu cắt ngang này cho phép bạn phân tích các xu hướng hiện tại giữa những người trẻ.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') vì đây là một tình huống thân mật. Động từ 'permite' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'transversal' được dùng để mô tả loại hình nghiên cứu.
  • "Se fores fazer uma análise transversal dos dados, está a ser importante considerares diferentes variáveis."
    Nếu bạn đang thực hiện một phân tích cắt ngang dữ liệu, việc xem xét các biến khác nhau đang trở nên quan trọng.
    'Se fores' chia động từ 'ir' (đi) ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Está a ser importante' là cách diễn đạt continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'Considerares' là dạng futuro do conjuntivo (tương lai giả định) của động từ 'considerar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A senhora poderá participar num inquérito transversal, se assim o desejar. Dar-lhe-emos todas as informações necessárias."
    Bà có thể tham gia vào một cuộc khảo sát cắt ngang, nếu bà muốn. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bà tất cả thông tin cần thiết.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Dar-lhe-emos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('lhe') theo sau động từ (enclisis) ở thì tương lai (futuro). 'Transversal' mô tả tính chất của inquérito (khảo sát).
(Vị trí vocab_tab4_inline)