específico
/iʃ.pɨˈsi.fi.ku/
cụ thể
Intermediário (B1)
Significado "específico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é próprio de uma pessoa ou coisa; particular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Riêng biệt, đặc biệt, cá biệt; thuộc về hoặc là đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um problema específico que precisa de uma solução específica."
"Đây là một vấn đề cụ thể cần một giải pháp cụ thể."
"O médico pediu exames específicos para determinar a causa da doença."
"Bác sĩ yêu cầu các xét nghiệm cụ thể để xác định nguyên nhân gây bệnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo comum. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | específica |
A tarefa é muito específica.
(Nhiệm vụ rất cụ thể.) |
| Masculine Plural | específicos |
Os requisitos são muito específicos.
(Các yêu cầu rất cụ thể.) |
| Feminine Plural | específicas |
As regras são muito específicas.
(Các quy tắc rất cụ thể.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | especificíssimo |
O relatório é especificíssimo.
(Báo cáo cực kỳ chi tiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ela procura uma solução específica para o seu problema."Cô ấy đang tìm kiếm một giải pháp cụ thể cho vấn đề của mình.Ví dụ này sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) trước danh từ 'solução' (giải pháp) được bổ nghĩa bởi tính từ 'específica' (cụ thể), nhấn mạnh rằng đây là một giải pháp chưa được xác định rõ ràng.
-
"Tu estás a investigar os requisitos específicos para o novo projeto?"Bạn đang điều tra các yêu cầu cụ thể cho dự án mới phải không?Câu này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a investigar') cho hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu). Mạo từ xác định 'os' (các) được dùng trước danh từ 'requisitos' (yêu cầu) bổ nghĩa bởi 'específicos' (cụ thể), ám chỉ những yêu cầu đã được biết đến hoặc đang được đề cập.
-
"Por favor, diz-me se tens um objetivo específico em mente."Làm ơn, hãy nói cho tôi biết nếu bạn có một mục tiêu cụ thể nào đó trong đầu.Ví dụ này dùng mạo từ không xác định 'um' (một) trước 'objetivo' (mục tiêu) được bổ nghĩa bởi 'específico' (cụ thể), ám chỉ một mục tiêu chung chung hoặc chưa được xác định rõ. Cụm 'diz-me' thể hiện quy tắc đặt đại từ (enclise) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, với đại từ 'me' được đặt sau động từ mệnh lệnh 'diz'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a referir-te a um ponto mais específico da matéria ou a algo geral?"Bạn đang đề cập đến một điểm cụ thể hơn của bài học hay một cái gì đó tổng quát?Ở đây, ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a referir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'te' (ngôi 2 số ít) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'referir' ('referir-te'), tuân thủ quy tắc ênclise (vị trí đại từ sau động từ) khi đi với 'estar a + infinitivo'.
-
"Este trabalho exige-te um pensamento mais específico para a resolução dos problemas."Công việc này đòi hỏi bạn một tư duy cụ thể hơn để giải quyết các vấn đề.Động từ 'exigir' được chia ở ngôi 3 số ít và đi kèm với đại từ 'te' (ngôi 2 số ít), được đặt sau động từ ('exige-te') theo quy tắc ênclise. Điều này là bắt buộc vì động từ 'exige' bắt đầu mệnh đề và không có yếu tố nào cho phép hoặc yêu cầu proclise (đại từ đứng trước động từ). Tính từ 'específico' bổ nghĩa cho 'pensamento'.
-
"Estás a dedicar-te a um aspeto muito específico da história de Portugal para o teu projeto?"Bạn đang dành thời gian cho một khía cạnh rất cụ thể của lịch sử Bồ Đào Nha cho dự án của bạn sao?Ngôi 'Tu' được ngụ ý trong cách chia động từ 'Estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a dedicar') được sử dụng cho hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'dedicar' ('dedicar-te'), tuân thủ quy tắc ênclise trong Bồ Đào Nha Châu Âu khi đi với 'estar a + infinitivo'. Tính từ 'específico' bổ nghĩa cho 'aspeto'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um profissional específico nesta área, é importante estares a estudar continuamente."Để trở thành một chuyên gia cụ thể trong lĩnh vực này, việc bạn đang học tập liên tục là rất quan trọng.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres, estares) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estares a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Específico' bổ nghĩa cho 'profissional'.
-
"Dá-me um exemplo específico para eu poder estar a perceber melhor o conceito."Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể để tôi có thể hiểu rõ hơn về khái niệm này.Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) vì đầu câu. 'Estar a perceber' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Específico' bổ nghĩa cho 'exemplo'. 'Para eu poder estar a perceber' - 'Infinitivo Pessoal' (poder estar) chia theo ngôi 'eu'.
-
"É fundamental estares a definir objetivos específicos para conseguires alcançar o sucesso."Việc bạn đang xác định các mục tiêu cụ thể là rất quan trọng để bạn có thể đạt được thành công.'Estares a definir' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu' (Infinitivo Pessoal). 'Objetivos específicos' - 'específico' bổ nghĩa cho 'objetivos'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório específico foi escrito à mão, o que o tornou ainda mais pessoal. Estavas a escrever durante horas!"Bản báo cáo cụ thể đó đã được viết bằng tay, điều này làm cho nó trở nên cá nhân hơn nữa. Mày đã viết nó hàng giờ liền!'Escrito' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Estavas a escrever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'.
-
"Tens um talento específico para a música. Foi descoberto quando estavas a cantar no coro da igreja."Mày có một tài năng đặc biệt cho âm nhạc. Nó đã được phát hiện khi mày đang hát trong dàn hợp xướng của nhà thờ.'Descoberto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'descobrir'. 'Estavas a cantar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
-
"O problema específico foi resolvido de forma inesperada. Estavas a pensar numa solução lógica, mas a inspiração surgiu de repente."Vấn đề cụ thể đó đã được giải quyết một cách bất ngờ. Mày đã nghĩ về một giải pháp logic, nhưng nguồn cảm hứng bỗng nhiên ập đến.'Resolvido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'resolver'. 'Estavas a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
