(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tribunal
B1
masculino B1 Pháp luật

tribunal

[tɾibuˈnaɫ]
tòa án
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tribunal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Lugar onde se julgam e sentenciam causas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một địa điểm nơi các vụ án pháp lý được xét xử và phán quyết; tòa án.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tribunal decidiu a favor do réu."

    "Tòa án đã quyết định có lợi cho bị cáo."

  • "Estou a ir ao tribunal para tratar de um assunto pendente."

    "Tôi đang đi đến tòa án để giải quyết một vấn đề còn tồn đọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tribunais
Os tribunais portugueses são independentes.
(Các tòa án Bồ Đào Nha là độc lập.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tribunalzinho
Este é um tribunalzinho local.
(Đây là một tòa án địa phương nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)