juízo
[ˈʒuizu]
sự phán xét
Independente (B2)
Significado "juízo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capacidade de avaliar situações ou pessoas de forma ponderada e sensata; discernimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O António demonstrou bom juízo ao lidar com a situação."
"António đã thể hiện sự phán xét tốt khi xử lý tình huống."
"Precisamos de usar o nosso juízo para tomar a decisão certa."
"Chúng ta cần sử dụng sự phán xét của mình để đưa ra quyết định đúng đắn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: juízos
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu não estás a ter juízo nenhum com as tuas recentes decisões."Bạn không hề có chút suy xét nào với những quyết định gần đây của bạn."Estás a ter" là cấu trúc chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) dùng cho hành động đang diễn ra (tuyệt đối không dùng Gerúndio). "Juízo" (giống đực, số ít) đi với "nenhum" (giống đực, số ít) để thể hiện sự hòa hợp về giống và số, mang nghĩa "không có bất kỳ sự suy xét nào".
-
"Ela disse que tu estás a fazer juízos muito precipitados sobre o assunto."Cô ấy nói rằng bạn đang đưa ra những đánh giá quá vội vàng về vấn đề đó."Estás a fazer" là cấu trúc chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) dùng cho hành động đang diễn ra. "Juízos" là dạng số nhiều của "juízo" (giống đực, số nhiều), đi kèm với tính từ "precipitados" (giống đực, số nhiều) để chỉ "những đánh giá vội vàng", thể hiện sự hòa hợp về giống và số.
-
"O teu juízo sobre a situação parece-me bastante sensato."Ý kiến đánh giá của bạn về tình huống này có vẻ rất hợp lý với tôi."O teu juízo" thể hiện sự hòa hợp về giống (đực) và số (ít) giữa mạo từ xác định "O", tính từ sở hữu "teu" và danh từ "juízo". "Sensato" là tính từ (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho "juízo". "Parece-me" tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (đại từ "me" đứng sau động từ khi động từ không bắt đầu câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
