(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tromba de água
B1
nome feminino B1 Khí tượng học

tromba de água

/ˈtɾõ.bɐ dɨ ˈa.ɡwɐ/
vòi rồng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tromba de água" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma coluna giratória de ar e água formada sobre o mar ou outro corpo de água, ligada a uma nuvem cumulonimbus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cột nước và hơi nước xoáy tròn được hình thành do lốc xoáy xảy ra trên biển hoặc các vùng nước khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ontem, estávamos a velejar quando vimos uma tromba de água ao longe."

    "Hôm qua, chúng tôi đang chèo thuyền thì thấy một vòi rồng ở đằng xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

manga de água(vòi rồng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trombas de água
Durante a tempestade, formaram-se várias trombas de água ao largo da costa.
(Trong cơn bão, một vài vòi rồng đã hình thành ngoài khơi bờ biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trombinha de água
A menina assustou-se com a trombinha de água que viu ao longe.
(Cô bé sợ hãi khi thấy một vòi rồng nhỏ từ xa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Ontem, uma tromba de água formou-se ao largo da costa; foi um espetáculo impressionante!"
    Hôm qua, một vòi rồng đã hình thành ngoài khơi bờ biển; đó là một cảnh tượng ấn tượng!
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đây là lần đầu tiên vòi rồng được nhắc đến. Động từ 'formou-se' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "Estás a ver a tromba de água que está a aproximar-se? É enorme!"
    Bạn đang thấy cái vòi rồng đang tiến đến kia không? Nó rất lớn!
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' vì người nói và người nghe đều biết rõ vòi rồng nào đang được nhắc đến. Cấu trúc 'Estás a ver' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng (Estás).
  • "Dizem que hoje poderá haver trombas de água na região sul. É melhor termos cuidado."
    Người ta nói rằng hôm nay có thể có vòi rồng ở khu vực phía nam. Tốt hơn là chúng ta nên cẩn thận.
    Sử dụng dạng số nhiều 'trombas de água' không có mạo từ đi kèm, vì đây là một khả năng chung chung (có thể có vòi rồng). 'Dizem' (người ta nói) là một cách diễn đạt phổ biến để truyền đạt thông tin không chắc chắn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Aquela tromba de água ao largo da costa é tua responsabilidade agora, marinheiro. Se não a controlares, as consequências serão graves!"
    Cái vòi rồng ngoài khơi kia là trách nhiệm của anh bây giờ, thủy thủ. Nếu anh không kiểm soát nó, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng!
    Sử dụng 'tua' (của anh) để chỉ trách nhiệm thuộc về người nghe (ngôi 'tu'). Chú ý sự khác biệt 'ao largo de' (ngoài khơi) và cách chia động từ tương ứng với 'controlares' (ngôi tu - subjuntivo).
  • "As trombas de água que estamos a ver no horizonte são minhas, comprei-as online. São feitas de plástico reciclado!"
    Những vòi rồng mà chúng ta đang thấy ở đường chân trời là của tôi, tôi đã mua chúng trên mạng. Chúng được làm từ nhựa tái chế!
    Sử dụng 'minhas' (của tôi) ở dạng số nhiều vì 'trombas de água' là số nhiều. Cấu trúc 'estamos a ver' (chúng ta đang thấy) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'as' (chúng).
  • "Esta tromba de água perto do porto é nossa! Conseguimos capturá-la com uma tecnologia inovadora que estamos a desenvolver há anos. Dá-nos muito orgulho!"
    Cái vòi rồng gần cảng này là của chúng ta! Chúng tôi đã bắt được nó bằng một công nghệ đột phá mà chúng tôi đang phát triển trong nhiều năm. Nó mang lại cho chúng tôi rất nhiều tự hào!
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sở hữu chung. 'Estamos a desenvolver' (chúng tôi đang phát triển) cho thấy hành động đang tiếp diễn. 'Dá-nos' là ví dụ về việc đặt đại từ trực tiếp và gián tiếp trước động từ (enclisis) ở đầu câu. 'Dá' là chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
Thì Hiện tại đơn
  • "Uma tromba de água forma-se rapidamente sobre o mar, perto da costa."
    Một cột nước xoáy hình thành nhanh chóng trên biển, gần bờ.
    Động từ 'formar-se' (tự hình thành) được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít (forma-se), tuân thủ quy tắc đặt đại từ phản thân '-se' sau động từ trong chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây Proclisis.
  • "Quando o céu está escuro, nós estamos a observar uma tromba de água que se forma ao longe."
    Khi trời tối đen, chúng ta đang quan sát một cột nước xoáy đang hình thành ở đằng xa.
    Cấu trúc 'estamos a observar' là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'), diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, thay vì dùng 'observando' (Gerúndio). 'Estamos' là động từ 'estar' chia ở thì Hiện tại đơn ngôi 'nós'.
  • "Tu vês as trombas de água frequentemente no verão, especialmente durante as trovoadas, não vês?"
    Bạn thấy những cột nước xoáy thường xuyên vào mùa hè, đặc biệt là trong các cơn giông bão, phải không?
    Động từ 'ver' (thấy) được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi 'Tu' (vês), thể hiện văn phong thân mật. Đây là cách chia động từ chuẩn cho ngôi thứ hai số ít trong Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)