(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tumoral
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Y học

tumoral

[tu.muˈɾal]
có khối u
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tumoral" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a tumor; que tem as características de um tumor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ảnh hưởng bởi khối u hoặc các khối u; giống như một khối u.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exame revelou uma massa tumoral no pulmão."

    "Kết quả kiểm tra cho thấy một khối u trong phổi."

  • "A paciente apresenta um crescimento tumoral."

    "Bệnh nhân có sự phát triển khối u."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực/giống cái như nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) tumorais
As células tumorais podem ser agressivas.
(As células tumorais podem ser agressivas.)
Diminutive (Diminutivo) tumoralzinho
Um pequeno foco tumoralzinho foi detetado.
(Um pequeno foco tumoralzinho foi detetado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O crescimento tumoral está a afetar a função do órgão."
    Sự tăng trưởng khối u đang ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì ta đang nói về một sự tăng trưởng khối u cụ thể. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Encontraram um tecido tumoral durante a biópsia."
    Họ đã tìm thấy một mô khối u trong quá trình sinh thiết.
    Mạo từ bất định 'um' được dùng vì ta đang nói về một mô khối u không xác định, một trong số nhiều mô khối u có thể có. 'Encontraram' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'eles' (họ).
  • "Se tens uma lesão tumoral, deves consultar um médico."
    Nếu bạn có một tổn thương khối u, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
    Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. Động từ 'tens' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu). Mạo từ bất định 'uma' được sử dụng vì ta đang nói về một tổn thương khối u nói chung, không xác định.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu vês que este tecido é mais tumoral do que aquele que analisaste antes."
    Bạn thấy rằng mô này mang tính chất khối u hơn mô mà bạn đã phân tích trước đây.
    Cấu trúc 'mais... do que' dùng để diễn tả so sánh hơn của tính từ (Grau Comparativo de Superioridade). Động từ 'ver' được chia ở ngôi 'tu' (vês), tuân thủ cách dùng ngôi 'tu' thân mật.
  • "Tu estás a analisar a amostra mais tumoral que já recebemos no instituto."
    Bạn đang phân tích mẫu vật có tính chất khối u nhất mà chúng tôi từng nhận được tại viện.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a analisar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'A mais tumoral que...' là cấu trúc so sánh nhất tương đối của tính từ (Grau Superlativo Relativo de Superioridade), để chỉ vật có tính chất cao nhất trong một nhóm. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Disseram-me que a análise que tu estás a fazer revela um quadro muito tumoral."
    Họ nói với tôi rằng phân tích mà bạn đang thực hiện cho thấy một tình trạng rất có tính chất khối u.
    Cụm 'Disseram-me' thể hiện cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (đại từ 'me' đứng sau động từ khi động từ bắt đầu câu hoặc mệnh đề chính). 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT. 'Muito tumoral' là dạng so sánh tuyệt đối phân tích của tính từ (Grau Superlativo Absoluto Analítico), diễn tả mức độ rất cao của tính chất.
Thì Tương lai đơn
  • "A análise subsequente confirmará se a massa tem origem tumoral."
    Việc phân tích sau đó sẽ xác nhận liệu khối u này có nguồn gốc từ khối u hay không.
    Động từ 'confirmar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít là 'confirmará', để diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Tính từ 'tumoral' bổ nghĩa cho danh từ 'origem'.
  • "No congresso, os especialistas apresentarão novas abordagens ao tratamento da doença tumoral."
    Tại hội nghị, các chuyên gia sẽ trình bày những phương pháp tiếp cận mới trong việc điều trị bệnh lý khối u.
    Động từ 'apresentar' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số nhiều là 'apresentarão' (chủ ngữ là 'os especialistas'). Thì này được dùng để nói về một sự kiện đã được lên lịch trong tương lai. 'Tumoral' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'doença'.
  • "Achas que este marcador específico indicará a presença de atividade tumoral?"
    Cậu có nghĩ rằng chất chỉ điểm đặc hiệu này sẽ cho thấy sự hiện diện của hoạt động khối u không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua cách chia động từ 'achar' ('achas'). Động từ chính trong mệnh đề phụ, 'indicar', được chia ở thì Tương lai đơn 'indicará' để nói về một khả năng hoặc một dự đoán trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)