neoplásico
/ne.oˈplaʒ.zi.ku/
tân sinh
Avançado (C1)
Significado "neoplásico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a neoplasia, crescimento novo e anormal de tecido; cancerígeno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến tân sinh, sự tăng trưởng mới và bất thường của mô; ung thư.
Exemplos (Ví dụ)
"O tecido neoplásico foi removido durante a cirurgia."
"Mô tân sinh đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật."
"As células neoplásicas estão a multiplicar-se rapidamente."
"Các tế bào tân sinh đang nhân lên nhanh chóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | neoplásicos |
Os tecidos neoplásicos podem ser benignos ou malignos.
(Các mô tân sinh có thể lành tính hoặc ác tính.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | neoplasiquinho |
Um pequeno crescimento neoplásico foi detectado.
(Một sự phát triển tân sinh nhỏ đã được phát hiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a desenhar figuras com aspeto neoplásico, o que preocupava um pouco os teus pais."Khi mày còn bé, mày luôn vẽ những hình thù có vẻ tân sinh, điều này khiến ba mẹ mày hơi lo lắng.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a desenhar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Teus pais' thể hiện sự thân mật (của 'tu').
-
"Antigamente, a investigação sobre tecidos neoplásicos estava a avançar muito lentamente devido à falta de financiamento."Ngày xưa, việc nghiên cứu về các mô tân sinh tiến triển rất chậm do thiếu kinh phí.'Estava a avançar' (estar + a + infinitivo) mô tả một quá trình đang diễn ra trong quá khứ, nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Pretérito Imperfeito 'estava' thể hiện tính tiếp diễn và không hoàn thành của hành động.
-
"Naquela altura, não se percebia bem como as células neoplásicas se estavam a multiplicar tão rapidamente."Vào thời điểm đó, người ta không hiểu rõ làm thế nào các tế bào tân sinh lại đang nhân lên nhanh chóng đến vậy.'Não se percebia' (Proclisis với 'se') - Cách đặt đại từ 'se' trước động từ trong câu phủ định. 'Se estavam a multiplicar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc nhân lên của tế bào trong quá khứ. Pretérito Imperfeito 'percebia' chỉ một hành động không hoàn thành trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar sobre o crescimento neoplásico?"Bạn đang nghiên cứu về sự phát triển khối u (tân sinh) phải không?Đây là câu hỏi sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít, đi kèm với cách chia động từ 'estar' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn ngữ pháp Châu Âu. Từ 'neoplásico' bổ nghĩa cho 'crescimento'.
-
"Ele confirmou que o tumor era neoplásico e precisava de atenção médica imediata."Anh ấy xác nhận rằng khối u là tân sinh (ác tính) và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Ele' (anh ấy) cho ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'neoplásico' bổ nghĩa cho danh từ 'tumor'. Câu này dùng thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) 'confirmou' và 'era' để kể lại sự việc đã xảy ra, không yêu cầu cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Nós estamos a fazer uma análise profunda para determinar se as células são neoplásicas."Chúng tôi đang thực hiện phân tích chuyên sâu để xác định xem các tế bào có phải là tân sinh (ác tính) hay không.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) cho ngôi thứ nhất số nhiều, đi kèm với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a fazer') để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'neoplásicas' ở dạng giống cái số nhiều để phù hợp với 'células'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a sentir alguma dor relacionada com o tecido neoplásico que te foi diagnosticado?"Bạn có đang cảm thấy đau đớn nào liên quan đến mô tân sinh (u bướu) mà bạn được chẩn đoán không?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (chia động từ 'estar' là 'estás'). Cấu trúc 'estar a + sentir' diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Neoplásico' bổ nghĩa cho 'tecido'. Đại từ gián tiếp 'te' được đặt trước động từ 'foi diagnosticado' trong mệnh đề phụ, thể hiện 'bạn được chẩn đoán'.
-
"O senhor Doutor está a considerar todas as opções de tratamento para o caso neoplásico deste paciente?"Thưa Bác sĩ, ông/bà có đang xem xét tất cả các lựa chọn điều trị cho trường hợp tân sinh (u bướu) của bệnh nhân này không?Sử dụng danh xưng 'O senhor Doutor' (ngôi thứ ba số ít) cho văn phong trang trọng. Cấu trúc 'estar a + considerar' diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Neoplásico' bổ nghĩa cho 'caso'.
-
"Se fores detetado com um crescimento neoplásico, deverás informar-me imediatamente para começarmos o tratamento."Nếu bạn được phát hiện có một khối u tân sinh, bạn phải thông báo cho tôi ngay lập tức để chúng ta bắt đầu điều trị.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (chia động từ 'ir' là 'fores' trong cấu trúc giả định 'se fores detetado'). Động từ 'dever' được chia ở ngôi 'Tu' tương lai đơn ('deverás'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'informar' ('informar-me') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
