(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ultrapassado
B1
Particípio Passado (Masculino) B1 Tổng quát

ultrapassado

/ˌuɫ.tɾɐ.pɐˈsa.du/
vượt qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ultrapassado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi excedido ou superado; que demonstrou ser melhor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt qua; vượt trội hơn; chứng tỏ tốt hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem ultrapassado todos os obstáculos que encontrou."

    "Anh ấy đã vượt qua tất cả những trở ngại mà anh ấy gặp phải."

  • "Este modelo de carro já está ultrapassado."

    "Mẫu xe này đã lỗi thời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

excedido(vượt quá) superado(vượt trội)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Sử dụng như một tính từ hoặc một phần của thì hoàn thành (pretérito perfeito composto). Ví dụ: 'Tenho ultrapassado as minhas expectativas' (Tôi đã vượt qua những kỳ vọng của mình).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ultrapassados
Os carros ultrapassados foram para a sucata.
(Những chiếc xe hết hạn sử dụng đã được đưa vào bãi phế liệu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ultrapassadinho
Ele está um bocadinho ultrapassadinho com as novas tecnologias.
(Anh ấy hơi bị tụt hậu một chút so với công nghệ mới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)