excedido
/ɨʃ.sɨˈdi.du/
vượt quá
Independente (B2)
Significado "excedido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ultrapassou um limite; superior ao normal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt quá; vượt trội.
Exemplos (Ví dụ)
"O prazo foi excedido por uma semana."
"Thời hạn đã vượt quá một tuần."
"O valor do orçamento foi excedido."
"Giá trị ngân sách đã bị vượt quá."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | excedidos |
Os limites foram excedidos.
(Các giới hạn đã bị vượt quá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | excedidinho |
Ele ficou um bocadinho excedidinho com a situação.
(Anh ấy đã hơi vượt quá một chút với tình hình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O prazo que tinhas para entregar o relatório foi excedido, o que demonstra falta de organização da tua parte."Thời hạn mà bạn có để nộp báo cáo đã bị vượt quá, điều này cho thấy sự thiếu tổ chức từ phía bạn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o prazo'. Động từ 'tinhas' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc câu nhấn mạnh hậu quả của việc trễ hạn.
-
"O limite de velocidade excedido pelo condutor, quem era o responsável pelo acidente, resultou numa multa avultada."Tốc độ giới hạn bị vượt quá bởi người lái xe, người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn, dẫn đến một khoản tiền phạt lớn.'Quem' được dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o condutor', vì 'condutor' là người. Lưu ý trật tự từ và cấu trúc câu phức tạp hơn so với tiếng Việt. 'Excedido' bổ nghĩa cho 'limite'.
-
"A quantidade de açúcar excedida na receita, cujo resultado estamos a constatar agora, comprometeu o sabor do bolo."Lượng đường vượt quá trong công thức, mà kết quả chúng ta đang thấy rõ bây giờ, đã làm ảnh hưởng đến hương vị của bánh.'Cujo' biểu thị sự sở hữu, ở đây là 'resultado' thuộc về 'a quantidade de açúcar excedida'. Cấu trúc 'estamos a constatar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Excedida' bổ nghĩa cho 'quantidade'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
